Chào mừng kỷ niệm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4) và Ngày Quốc tế lao động (1/5).
23:36 EDT Thứ hai, 26/06/2017
RSS

Thông tin chung

Thời khóa biểu

Phóng sự ảnh

  • 4.jpg
  • sam_4853.jpg
  • hoi giang
  • sam_4931.jpg
  • sam_4846.jpg
  • img_20130928_142700.jpg

Liên kết website

Trang nhất » Tin tức » Tin tức - sự kiện » Tin nội bộ

Bảng điểm tổng kết học kỳ 1 khối 10

Thứ sáu - 09/01/2015 00:43
Nhấn vào đây /uploads/news/2015_01/khoi-10.doc để tải về
STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10A TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 NGUYỄN THỊ TÚ ANH 3.6 5.1 3.9 5.5 7.0 6.2 7.4 7.8 4.1 8.1 Đ 5.4 7.0 5.9 Tb Khá 18
2 HUỲNH THANH BẢO 5.8 7.2 7.4 7.3 7.0 4.6 7.4 7.6 4.1 4.4 Đ 6.1 6.9 6.3 Tb Yếu 24
3 NGUYỄN THÀNH BIÊN 5.8 5.5 4.5 5.7 7.9 5.4 7.9 5.3 5.4 6.6 Đ 1.7 6.1 5.7 Kém Khá 38
4 NGUYỄN TẤN BÌNH 7.1 5.2 6.0 6.0 6.7 6.0 8.4 7.1 5.5 6.4 Đ 7.0 6.7 6.5 Khá Tốt 4
5 DƯƠNG MINH CHÂU 3.8 5.1 5.0 6.6 7.1 6.1 8.0 8.6 5.1 7.6 Đ 5.1 6.4 6.2 Tb Khá 16
6 NGUYỄN VIỆT CƯỜNG 4.5 3.9 4.0 4.8 6.4 4.3 6.3 5.4 3.2 4.9 Đ 5.0 6.4 4.9 Yếu Yếu 37
7 LÊ HOÀNG DƯƠNG 5.3 3.0 4.0 4.6 6.4 5.5 6.8 6.6 4.3 5.0 Đ 6.4 5.6 5.3 Yếu Khá 26
8 TRẦN CÔNG ĐẮC 3.5 3.6 4.0 5.2 5.5 4.0 6.4 6.8 3.3 6.3 Đ 6.0 5.7 5.0 Yếu TB 34
9 LƯƠNG TẤN ĐÔNG 3.9 3.3 4.2 4.8 4.7 3.4 4.9 3.8 3.1 4.3 Đ 6.1 6.3 4.4 Yếu Khá 31
10 PHẠM ANH HÀO 7.5 7.7 7.8 6.9 9.1 6.3 7.4 6.5 5.3 7.0 Đ 6.9 6.2 7.1 Khá Tốt 1
11 LÊ THỊ BÍCH HÂN 4.3 5.2 3.5 6.5 6.5 6.0 7.1 6.9 3.6 5.7 Đ 5.7 5.9 5.6 Tb Khá 22
12 TỐNG THỊ HẬU 7.6 6.3 6.5 5.9 7.1 5.6 6.9 7.1 5.4 6.7 Đ 6.9 6.5 6.5 Khá Khá 6
13 LÊ THỊ BÍCH HIÊN 5.5 5.3 5.2 6.3 6.8 5.5 6.1 6.6 5.5 5.6 Đ 5.3 6.4 5.8 Tb Khá 20
14 ĐINH NHO HOÀNG 3.4 3.8 2.8 5.1 5.1 3.8 5.6 5.9 3.2 5.9 Đ 6.9 6.4 4.8 Yếu Khá 29
15 VÕ ĐÌNH HUY 8.4 5.1 5.0 5.7 7.1 4.9 6.9 5.6 3.6 5.6 Đ 5.9 6.1 5.8 Tb Tốt 12
16 PHẠM THỊ TRÚC LIÊN 5.8 4.0 5.0 5.5 6.0 5.9 6.7 6.8 4.6 7.6 Đ 6.1 6.8 5.9 Tb Khá 18
17 LÊ VĂN LONG 7.0 3.9 5.1 5.7 5.7 5.1 6.9 6.3 5.5 7.0 Đ 5.8 6.3 5.9 Tb Tốt 11
18 NGUYỄN VŨ LƯNG 8.1 8.5 9.2 5.9 7.7 5.6 7.6 7.0 5.4 6.6 Đ 6.0 6.7 7.0 Khá Tốt 2
19 BÙI VĂN LƯU 6.8 5.5 6.7 5.8 7.0 5.6 7.3 7.2 5.0 7.0 Đ 6.6 6.6 6.4 Tb Khá 15
20 LƯƠNG THỊ MẬN 3.9 3.5 3.8 4.8 5.5 5.1 6.8 5.3 4.2 6.0 Đ 7.1 7.4 5.3 Tb Khá 23
21 NGUYỄN TẤN NHẤT 4.3 4.6 4.0 3.8 4.6 3.7 5.9 5.1 5.7 6.4 Đ 5.3 4.9 4.9 Yếu Khá 28
22 MAI THỊ KIM PHẤN 5.0 4.2 4.0 5.6 5.9 6.0 7.1 6.6 5.1 6.1 Đ 6.4 6.9 5.7 Tb Khá 21
23 NGUYỄN TẤN PHONG 2.4 3.8 5.0 4.2 4.3 2.9 4.4 4.4 5.1 4.0 Đ 5.9 5.4 4.3 Yếu Khá 32
24 NGUYỄN ĐÌNH QUANG 3.7 6.0 4.3 5.1 5.5 5.0 7.2 6.8 3.9 6.9 Đ 5.5 6.6 5.5 Tb Tốt 14
25 NGUYỄN THỊ THU QUYÊN 5.7 5.5 6.2 6.7 7.1 7.1 7.3 7.3 5.6 7.7 Đ 7.4 6.8 6.7 Khá Tốt 3
26 ĐINH VĂN TÂN 5.5 5.2 5.9 7.4 6.5 4.8 6.9 6.1 5.3 6.0 Đ 6.1 6.7 6.0 Tb Tốt 8
27 NGUYỄN PHẠM VĂN TẤN 3.0 4.0 3.1 5.0 6.5 5.1 6.7 5.8 3.4 4.9 2.0 5.8 4.6 Yếu Khá 30
28 NGUYỄN THỊ THẢO 7.5 5.0 5.1 6.5 6.5 6.0 7.6 6.6 3.9 6.4 Đ 7.4 6.4 6.2 Tb Khá 16
29 PHẠM HỒNG THIẾT 5.8 3.7 5.5 6.3 7.5 6.8 7.1 6.9 3.6 6.7 Đ 5.7 5.0 5.9 Tb Yếu 25
30 HUỲNH TẤN THOẠI 7.3 5.4 5.3 5.2 5.9 6.0 7.0 5.8 5.4 6.6 Đ 6.0 6.0 6.0 Tb Tốt 8
31 TRẦN THỊ THU TÌNH 5.5 4.2 6.6 4.1 7.1 6.2 7.3 7.3 5.8 6.4 Đ 6.6 7.4 6.2 Tb Tốt 7
32 NGUYỄN VĂN TRI 4.0 3.8 4.3 5.6 5.0 4.0 6.5 6.1 4.0 6.0 Đ 6.9 5.8 5.2 Yếu TB 33
33 NGUYỄN DUY TRƯỜNG 8.9 7.9 9.5 6.6 7.8 5.7 8.0 8.0 6.4 8.0 Đ 6.3 7.3 7.5 Khá Khá 5
34 LÊ VĂN TỰ 5.2 5.0 4.0 4.5 5.8 4.7 6.7 5.2 3.4 5.7 Đ 6.9 6.4 5.3 Yếu Khá 26
35 HUỲNH LÊ VĂN 4.4 4.1 3.5 3.5 4.1 3.6 6.6 6.1 2.9 5.9 Đ 6.1 4.7 4.6 Yếu TB 36
36 NGUYỄN THỊ LỆ YÊN 5.4 3.8 5.8 4.8 6.3 3.8 7.7 5.3 5.3 7.1 Đ 6.1 6.9 5.7 Tb Tốt 13
37 VÕ HOÀNG YẾN 7.0 3.6 5.0 5.6 6.5 6.5 7.4 6.5 5.8 6.6 Đ 5.5 6.4 6.0 Tb Tốt 8
38 LÊ KIM HẢI 3.6 3.4 3.6 5.0 5.7 4.0 5.7 4.9 3.3 5.3 6.7 5.4 4.7 Yếu TB 35



STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10B TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 NGUYỄN THỊ KIM ANH 8.8 6.5 8.2 7.5 8.1 6.2 7.9 7.7 7.6 6.9 Đ 8.7 8.6 7.7 Khá Tốt 1
2 LÊ MINH CHÂU 3.7 4.4 3.5 5.4 4.9 3.8 4.6 5.9 2.8 4.9 Đ 4.3 6.5 4.6 Yếu TB 27
3 PHẠM KIM CÔNG 2.8 3.1 1.9 5.4 3.7 5.1 4.4 3.6 2.5 5.6 Đ 1.0 5.7 3.7 Kém Yếu 35
4 VÕ THỊ KỲ DUYÊN 5.8 3.7 4.1 6.5 5.8 5.6 7.4 7.0 6.0 7.1 Đ 6.4 6.4 6.0 Tb Khá 16
5 PHẠM THỊ MỸ DUYÊN 6.9 5.0 5.4 6.4 5.8 6.1 5.9 6.1 5.9 6.4 Đ 8.1 7.5 6.3 Tb Tốt 7
6 PHẠM VĂN ĐẠI 5.3 5.0 5.5 5.1 4.9 3.8 7.1 7.0 5.0 6.4 Đ 4.7 7.0 5.6 Tb Khá 19
7 NGUYỄN THỊ MỸ HẢO 4.5 5.7 5.7 5.1 5.7 4.5 6.7 7.2 5.0 7.1 Đ 5.9 5.2 5.7 Yếu Khá 21
8 TRẦN CÔNG HOÀNG 3.5 3.8 3.8 4.7 5.0 5.2 7.0 6.1 2.7 6.0 Đ 6.4 6.4 5.1 Yếu TB 26
9 PHẠM VŨ HƠN 5.0 5.9 3.6 5.7 5.2 4.8 7.0 7.1 3.8 6.1 Đ 7.1 7.1 5.7 Tb Khá 18
10 LƯƠNG CÔNG HỮU 8.1 7.1 8.0 7.4 7.0 6.0 8.4 8.0 6.0 8.1 Đ 8.7 7.6 7.5 Khá Tốt 3
11 DƯƠNG NGỌC KHIÊM 8.5 7.2 6.9 7.4 7.7 6.0 6.7 6.1 7.9 5.1 Đ 6.9 6.7 6.9 Khá Tốt 5
12 PHAN NGUYỄN ANH KHÔI 3.7 5.0 4.2 4.9 5.3 3.4 5.8 5.0 3.6 6.0 Đ 4.7 6.7 4.9 Yếu Khá 23
13 LÝ HỮU KIÊN 5.0 5.6 5.0 3.9 6.1 5.2 7.6 7.2 5.6 6.7 Đ 6.3 7.7 6.0 Tb Tốt 12
14 PHẠM ÁNH KIỀU 3.7 4.2 3.8 4.5 4.4 5.4 4.4 4.3 3.8 7.6 Đ 3.4 5.9 4.6 Yếu TB 27
15 PHẠM KIM LONG                                  
16 HUỲNH XUÂN LỘC 6.2 5.1 5.0 5.8 6.3 4.3 7.3 7.6 5.5 6.9 Đ 5.6 7.0 6.1 Tb Tốt 10
17 ĐÀO NHẬT LUÂN 5.9 6.1 5.9 6.7 6.7 5.1 6.5 7.1 6.4 4.6 Đ 4.0 6.5 6.0 Tb Khá 16
18 VÕ THÀNH LUẬT 5.6 5.1 5.1 6.4 6.7 5.7 7.8 8.3 5.0 7.1 Đ 6.7 6.3 6.3 Tb Tốt 7
19 NGÔ THỊ DIỄM MY 8.8 6.6 6.3 7.9 7.3 6.1 8.1 8.8 8.6 6.7 Đ 8.1 8.1 7.6 Khá Tốt 2
20 LÊ VĂN NGUYÊN 5.2 4.2 4.3 4.8 5.6 5.2 4.6 4.9 5.0 6.0 Đ 5.0 5.6 5.0 Tb Tốt 15
21 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 6.3 5.0 5.8 5.9 6.3 6.3 5.9 6.9 5.5 8.5 Đ 7.4 5.9 6.3 Tb Tốt 7
22 NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG 3.4 5.0 5.0 4.7 5.2 4.4 5.8 4.0 5.9 5.4 Đ 6.7 7.4 5.2 Yếu Khá 22
23 PHẠM MINH QUÍ 3.4 5.1 3.8 4.5 5.1 2.6 6.0 6.4 3.4 5.3 Đ 2.7 5.0 4.4 Yếu Khá 25
24 TRẦN CÔNG QUỐC 3.7 4.2 5.4 5.6 5.3 5.1 6.4 6.6 5.1 6.3 Đ 5.3 6.3 5.4 Tb Tốt 14
25 HUỲNH THỊ THU QUYÊN 5.6 4.0 5.2 5.1 5.9 4.9 7.2 7.1 4.6 6.4 Đ 7.1 5.1 5.7 Tb Tốt 13
26 ĐỒNG CAO SANH 3.7 5.5 5.6 5.9 6.0 5.0 7.9 6.9 4.1 7.0 Đ 6.9 8.1 6.1 Tb Tốt 10
27 LÊ NGỌC SINH                                  
28 NGUYỄN TRỌNG TÂM 4.3 5.6 3.5 4.1 4.9 3.7 6.7 5.4 2.8 4.7 Đ 2.7 6.3 4.6 Yếu TB 27
29 LÊ NGỌC TẤN 3.3 2.7 2.4 4.7 4.5 3.4 3.9 3.6 2.8 5.7 Đ 2.7 4.6 3.7 Yếu Yếu 33
30 ĐÀO KIM THẢO 2.6 3.7 3.8 3.8 4.0 4.3 3.4 4.1 2.2 4.4 Đ 5.0 5.4 3.9 Yếu Yếu 32
31 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 3.4 5.0 3.9 4.1 4.7 3.7 5.0 4.5 2.9 3.7 1.9 5.3 4.0 Kém TB 34
32 NGUYỄN NGỌC THI 1.9 3.6 3.6 3.0 4.8 2.6 4.1 3.4 2.0 4.6 Đ 1.7 5.9 3.4 Kém Yếu 36
33 LÊ VĂN THỊNH 2.7 3.1 2.7 4.7 4.9 4.1 6.1 4.3 3.1 5.7 Đ 4.7 5.6 4.3 Yếu TB 30
34 NGUYỄN VĂN THOẠI 6.5 5.6 7.2 6.4 5.8 5.2 6.9 7.8 5.5 7.0 Đ 6.7 7.9 6.5 Khá Tốt 6
35 TRẦN THỊ MỸ TIÊN                                  
36 VÕ VĂN TIỂN 6.9 3.8 5.4 5.3 4.7 5.1 4.7 6.6 8.4 4.1 Đ 5.3 6.4 5.6 Tb Yếu 20
37 PHẠM VĂN TƯỜNG 3.9 4.2 3.9 4.4 4.6 3.9 5.3 3.6 3.3 5.0 Đ 6.4 6.1 4.6 Yếu Khá 24
38 ĐỖ QUỐC VƯƠNG 3.4 5.2 3.6 4.6 4.1 2.9 4.7 5.1 3.3 4.9 Đ 4.0 5.6 4.3 Yếu TB 30
39 LÊ THỊ THÚY VY 7.2 5.8 7.8 7.5 6.2 6.5 6.8 7.9 6.7 8.1 Đ 7.4 7.9 7.2 Khá Tốt 4



STT Tên học sinh Mã học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10C TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 ĐẶNG THỊ NGỌC ÁNH A5470514077 8.0 8.7 9.2 7.7 8.4 6.9 7.0 6.9 8.7 7.1 Đ 5.9 7.1 7.6 Khá Tốt 1
2 NGUYỄN QUỐC BỬU A5470514078 3.3 4.7 4.6 5.9 4.9 4.5 5.9 4.9 3.9 5.9 Đ 3.9 5.1 4.8 Yếu Khá 25
3 NGUYỄN THỊ THANH CHÚC A5470514079 5.1 6.9 7.4 7.1 7.0 5.8 6.0 6.9 5.1 6.9 Đ 7.0 6.5 6.5 Tb Tốt 8
4 HỜ CƯƠNG A5470514080 4.2 3.3 3.9 5.4 3.5 4.5 6.4 4.7 5.0 5.9 Đ 6.1 5.9 4.9 Yếu Khá 22
5 NGUYỄN THỊ DIỄM A5470514081 7.7 6.6 8.4 6.9 7.5 6.5 5.7 7.2 6.3 7.9 Đ 7.0 7.1 7.1 Khá Tốt 5
6 HUỲNH CHÍ ĐẠI A5470514082 3.5 3.2 3.3 4.7 5.3 3.9 5.9 4.8 5.0 6.3 Đ 6.0 5.4 4.8 Yếu Yếu 32
7 TRẦN THỊ ĐIỂM A5470514083 7.5 6.3 8.5 6.8 6.6 6.2 5.7 6.3 8.6 8.0 Đ 8.1 5.9 7.0 Khá Tốt 6
8 HUỲNH ĐỨC A5470514084 4.6 4.6 6.8 5.4 5.1 5.5 5.3 5.8 5.3 4.6 4.4 6.3 5.3 Yếu Yếu 31
9 TRƯƠNG QUỐC CHÍ HẢI A5470514085 6.5 4.3 7.0 6.1 7.0 5.0 5.7 5.8 4.5 6.6 Đ 7.3 5.8 6.0 Tb Tốt 10
10 VÕ TRỌNG HÀO A5470514086 8.4 5.8 8.1 5.8 6.4 6.1 6.7 6.4 4.1 6.7 Đ 6.6 6.6 6.5 Tb Tốt 8
11 NGUYỄN DUY HÂN A5470514087 6.2 5.1 7.5 6.0 7.2 4.6 5.3 5.4 4.6 5.0 Đ 4.9 5.8 5.6 Tb Khá 18
12 NGUYỄN THỊ MINH HẬU A5470514088 6.0 5.7 6.9 5.4 5.3 5.4 6.6 5.9 5.3 7.0 Đ 6.0 6.2 6.0 Tb Tốt 10
13 TRẦN THỊ HẬU A5470514089 6.0 5.3 7.0 4.5 6.0 5.0 5.6 6.8 5.8 6.9 Đ 5.9 7.1 6.0 Tb Tốt 10
14 NGUYỄN TRỌNG HIÊN A5470514090                                  
15 LÊ THỊ HỢP A5470514091 2.7 4.0 3.3 5.6 4.1 5.3 4.8 5.6 5.6 5.4 Đ 6.0 5.9 4.9 Yếu Khá 22
16 NGUYỄN QUANG HUY A5470514092                                  
17 NGUYỄN VĂN HUY A5470514093 4.0 5.1 5.3 4.9 4.8 4.5 5.9 4.6 3.4 4.7 Đ 6.0 5.8 4.9 Yếu Yếu 27
18 TRẦN HUY KHANG A5470514094 4.9 6.1 7.4 5.6 6.1 6.2 6.9 6.4 3.7 6.7 Đ 5.1 6.8 6.0 Tb Tốt 10
19 NGUYỄN THỊ THÙY LINH A5470514095 4.2 5.9 6.1 6.0 5.6 5.9 6.7 6.4 6.2 6.6 Đ 4.6 6.8 5.9 Tb Khá 17
20 TRẦN BẢO LONG A5470514096 2.7 2.9 3.3 4.5 5.2 4.0 5.2 3.8 3.7 4.7 Đ 5.4 5.8 4.3 Yếu Khá 30
21 HỒ VĂN LỰC A5470514097                                  
22 LÊ THỊ KHÁNH LY A5470514098 4.2 4.0 3.8 5.6 4.8 5.2 6.0 5.4 5.6 6.3 Đ 5.6 7.4 5.3 Tb Tốt 14
23 NGUYỄN HỮU NGHĨA A5470514099 5.1 3.5 6.7 6.1 4.8 5.1 5.4 5.2 6.0 6.1 Đ 4.8 6.5 5.4 Tb Khá 20
24 NGUYỄN THỊ HOÀI NGUYÊN A5470514100 7.1 6.2 8.1 6.8 7.5 7.0 6.7 6.3 8.5 7.4 Đ 6.9 7.4 7.2 Khá Tốt 4
25 VÕ VĂN NHÂN A5470514101 4.6 4.7 3.9 4.7 5.3 4.9 5.7 4.9 3.9 5.6 Đ 4.5 5.6 4.9 Yếu Khá 22
26 HUỲNH VĂN NINH A5470514102 3.0 3.4 2.6 5.0 5.1 3.1 6.2 4.6 4.6 4.6 Đ 5.8 5.7 4.5 Yếu TB 33
27 NGUYỄN CƯỜNG QUỐC A5470514103 4.9 2.9 6.0 4.0 4.4 4.3 6.5 6.7 4.7 6.4 Đ 4.3 5.0 5.0 Yếu Khá 26
28 NGÔ ANH TÂN A5470514104 5.1 6.2 6.2 6.2 6.3 5.6 5.9 6.6 4.8 5.6 Đ 6.6 6.5 6.0 Tb Tốt 16
29 TRƯƠNG NHƯ THUẦN A5470514105                                  
30 NGUYỄN VĂN THÙY A5470514106 3.9 5.9 5.6 5.0 6.1 5.0 6.6 5.4 3.5 7.0 Đ 4.9 6.4 5.4 Tb TB 21
31 Hờ Thảo A5470514107 4.1 3.8 4.7 4.9 5.8 5.1 5.7 4.6 5.0 5.6 Đ 7.1 6.9 5.3 Tb Tốt 14
32 NGUYỄN VĂN TIẾN A5470514108 2.2 4.1 2.6 3.0 5.3 3.7 5.0 4.3 5.0 6.1 6.4 5.1 4.4 Yếu TB 29
33 ĐINH VIẾT TRỌNG A5470514109 3.9 4.2 4.0 5.3 3.5 3.9 6.1 4.9 4.1 5.6 5.0 4.0 4.5 Yếu Khá 28
34 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC A5470514110 7.7 8.9 7.1 6.5 7.0 5.8 7.5 7.1 7.3 7.9 Đ 6.1 8.3 7.3 Khá Tốt 3
35 LÊ LAM TRƯỜNG A5470514111 7.0 7.4 8.0 4.9 6.8 6.0 7.2 6.8 4.5 7.9 Đ 7.0 5.7 6.6 Tb Tốt 7
36 NGUYỄN THỊ CẨM TÚ A5470514112 4.7 4.0 5.9 5.1 4.7 5.7 6.6 6.0 6.4 6.7 Đ 4.9 6.1 5.6 Tb Khá 19
37 NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN A5470514113 8.6 8.1 9.0 6.8 7.3 7.0 7.1 5.8 7.1 7.7 Đ 7.3 7.5 7.4 Khá Tốt 2



STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10D TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 PHAN ĐÌNH BẢO 3.5 3.3 2.9 5.8 4.0 3.7 5.4 5.4 3.5 5.9 5.6 6.3 4.6 Yếu Yếu 33
2 ĐẶNG THẾ BẢO 6.4 5.3 5.3 6.7 5.4 6.0 6.9 6.4 4.8 6.9 Đ 5.6 6.0 6.0 Tb Tốt 10
3 NGUYỄN THỊ MỸ CHÂU 4.3 4.4 5.3 5.4 5.1 4.7 6.6 7.0 6.6 7.0 Đ 7.1 5.8 5.8 Yếu Khá 24
4 NGUYỄN THỊ DIỄM 5.5 4.5 5.9 6.1 6.1 5.5 7.0 6.2 6.2 6.4 Đ 6.3 6.3 6.0 Tb Tốt 10
5 TRẦN BẢO DUY 6.6 5.0 6.5 5.9 4.9 6.3 7.3 7.5 4.9 7.4 Đ 6.9 4.9 6.2 Tb Tốt 5
6 TRẦN KHẢ DUYÊN 4.7 3.5 5.2 5.8 5.3 5.7 6.3 6.8 6.2 7.0 Đ 5.6 6.1 5.7 Tb Tốt 12
7 NGUYỄN TRỌNG ĐÔNG 6.6 6.6 5.5 4.9 5.7 5.4 6.3 5.4 5.4 7.3 5.6 6.3 5.9 Yếu Tốt 20
8 LÊ NGỌC GIANG                                  
9 VÕ NGUYÊN HẠNH 8.9 7.5 8.6 6.4 7.4 6.8 6.9 6.0 9.1 8.4 Đ 7.6 7.0 7.6 Khá Tốt 1
10 LÊ THỊ BÍCH HẢO 5.9 6.8 7.2 5.8 6.7 5.1 6.9 7.2 5.6 6.0 Đ 6.6 4.3 6.2 Tb Tốt 5
11 NGUYỄN PHI HẬU 5.7 5.3 5.1 5.0 5.0 4.7 6.6 5.6 5.5 6.0 Đ 5.3 6.5 5.5 Tb Tốt 14
12 HỒ QUỐC HÙNG 6.8 5.4 5.7 5.8 7.3 5.7 7.1 7.0 5.5 7.3 Đ 5.6 5.6 6.2 Tb Tốt 5
13 PHẠM SU KÊ 3.7 5.0 3.5 5.7 3.5 2.8 3.6 3.9 2.6 5.4 6.0 4.8 4.2 Yếu Khá 29
14 LƯU KHẮC KHI 6.0 5.5 4.0 6.3 5.9 5.7 6.4 6.7 4.5 6.7 Đ 7.4 6.1 5.9 Tb Khá 16
15 VÕ TRỌNG KHIÊM                                  
16 NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU 6.3 7.2 5.0 6.9 6.2 6.2 5.3 6.8 7.4 7.6 Đ 7.3 6.4 6.6 Tb Tốt 3
17 NGUYỄN HOÀNG KỲ 7.7 5.6 4.2 5.9 6.4 5.3 6.9 6.2 5.2 7.1 Đ 6.4 5.9 6.1 Tb Tốt 8
18 NGUYỄN NHẤT LINH 3.5 4.2 3.5 5.4 6.0 3.9 3.7 5.8 3.7 6.9 Đ 5.0 6.4 4.8 Yếu Khá 26
19 NGUYỄN TUẤN LINH 4.6 5.0 2.5 4.4 4.7 5.1 4.4 5.9 3.4 6.7 Đ 2.7 4.8 4.5 Yếu Yếu 34
20 NGUYỄN TẤN LỰC 4.1 3.3 3.8 5.4 4.9 3.9 5.0 5.5 2.9 6.0 Đ 6.9 5.9 4.8 Yếu TB 31
21 THẠCH THỊ  KIM NGA 5.0 4.4 5.5 6.1 5.5 4.5 5.6 5.7 6.1 7.4 Đ 6.7 6.1 5.7 Tb Tốt 12
22 PHẠM THẾ NGUYÊN 6.9 6.2 5.5 6.0 5.6 5.2 6.7 7.4 5.7 6.1 Đ 6.3 6.3 6.2 Tb Khá 15
23 LÊ XUÂN QUÝ 4.3 5.3 5.1 6.6 6.2 5.5 6.9 8.6 4.0 7.4 Đ 6.8 6.1 6.1 Tb Tốt 8
24 PHẠM NGỌC SƠN 4.6 3.9 3.1 4.7 4.9 4.1 5.9 6.1 4.0 4.3 Đ 5.0 4.4 4.6 Yếu Khá 27
25 LÊ VĂN TÂY 4.8 4.0 4.0 5.7 4.9 4.6 5.8 7.8 3.6 5.9 Đ 5.7 6.4 5.3 Yếu TB 30
26 VÕ THỊ NGỌC THI 4.9 3.3 4.2 5.6 4.5 5.6 4.0 4.9 7.1 4.9 Đ 7.3 4.9 5.1 Yếu Tốt 22
27 NGUYỄN HUY THÌ 3.3 3.8 5.0 6.7 5.9 5.8 6.5 7.1 3.6 6.7 Đ 6.4 6.3 5.6 Yếu Khá 25
28 NGÔ THỊ LỆ THƠ 6.5 6.5 6.8 5.8 6.5 6.4 6.4 7.5 6.9 6.9 Đ 7.0 7.1 6.7 Khá Tốt 2
29 NGUYỄN THỊ THƠ 5.8 3.1 6.1 4.7 4.7 5.6 6.4 5.8 6.5 4.3 Đ 4.6 6.0 5.3 Yếu Tốt 21
30 LÊ THỊ HỒNG THƠM 5.0 5.5 7.9 6.8 6.6 5.6 6.9 7.2 6.8 6.1 Đ 7.4 6.1 6.5 Tb Tốt 4
31 LÊ THỊ TI 4.0 3.6 5.2 6.0 4.5 5.8 5.4 6.6 6.5 6.0 Đ 6.4 6.4 5.5 Tb Khá 17
32 LÊ THỊ BÍCH TIỀN 3.7 4.1 4.6 5.9 4.2 4.0 5.0 4.9 6.3 5.9 5.0 6.0 5.0 Yếu Tốt 23
33 NGUYỄN NGỌC TIẾN 3.7 3.4 2.7 6.0 4.3 4.7 6.1 5.2 4.0 3.9 Đ 2.0 4.1 4.2 Yếu Yếu 35
34 NGUYỄN DUY TÍNH 5.5 4.1 3.5 5.6 4.9 4.4 7.0 6.2 5.0 6.1 Đ 5.0 4.7 5.2 Tb TB 19
35 HỒ NGỌC MẠNH TÔNG 3.7 2.5 3.0 4.7 5.8 2.1 5.6 3.6 4.2 4.7 Đ 2.9 6.6 4.1 Yếu TB 32
36 NGUYỄN THỊ HUỲNH TRANG CT CT CT CT 5.2 CT 6.3 6.9 CT 5.7 Đ 5.6 5.9     TB  
37 PHẠM QUỐC TRỊNH 5.7 6.5 5.3 5.1 6.8 6.4 3.9 8.5 3.5 5.0 Đ 4.0 6.2 5.6 Tb TB 18
38 ĐỖ THANH TƯỜNG 5.9 3.6 3.1 3.7 4.7 3.5 4.3 5.8 4.0 4.9 Đ 6.6 5.4 4.6 Yếu Khá 27



STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10E TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 NGUYỄN HỮU AN 7.2 6.0 7.3 5.3 7.7 5.7 7.1 6.5 4.6 7.1 Đ 5.0 7.1 6.4 Tb Tốt 10
2 PHẠM QUỐC ANH 8.2 7.9 7.6 5.9 9.1 5.9 5.8 6.8 6.2 7.0 Đ 4.4 6.3 6.8 Tb Tốt 6
3 NGUYỄN THIÊN ẤN 5.5 4.1 4.8 5.1 6.8 5.2 6.1 6.2 5.4 5.9 Đ 7.4 6.1 5.7 Tb Tốt 16
4 NGUYỄN ĐÌNH BẢNG 3.1 4.7 4.0 5.1 7.6 4.4 6.3 5.1 4.3 5.6 Đ 4.9 6.4 5.1 Yếu Khá 25
5 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 5.0 4.1 3.3 2.6 6.0 3.7 5.1 4.8 4.4 5.0 Đ 5.7 5.7 4.6 Yếu Khá 31
6 VÕ BÌNH DUY 8.0 7.2 7.4 5.4 8.0 5.5 7.0 7.8 6.4 6.7 Đ 5.9 7.4 6.9 Khá Tốt 4
7 ĐỖ MINH DUY 5.0 2.9 4.0 4.4 6.7 3.6 6.1 5.2 2.7 4.9 Đ 5.9 5.7 4.8 Yếu Khá 29
8 ĐẶNG ĐÌNH HẬU 6.8 7.4 6.2 4.8 7.9 5.4 6.1 6.2 6.6 6.6 Đ 6.7 6.6 6.4 Tb Tốt 10
9 VÕ HỮU MINH HOÀNG                                  
10 NGUYỄN THỊ MỸ KHA 4.2 5.6 2.7 5.4 6.6 5.7 6.1 4.4 4.0 5.3 Đ 5.3 6.4 5.1 Yếu Khá 25
11 LÊ KIM KHUÊ 6.1 5.5 5.2 4.9 6.7 4.6 6.7 5.5 6.9 6.3 Đ 6.1 6.8 5.9 Tb Khá 19
12 PHẠM QUỐC KỲ 3.6 3.9 4.0 4.5 7.6 3.5 5.7 5.1 3.7 5.3 Đ 5.4 6.1 4.9 Yếu TB 32
13 ĐỖ VĂN LẠC 6.6 5.4 3.0 4.6 6.7 4.7 6.6 5.8 3.3 6.1 Đ 5.9 5.7 5.4 Yếu Khá 23
14 LÊ VIỆT LÂM 8.5 7.0 7.8 5.7 8.0 5.2 7.0 7.0 7.4 7.0 Đ 4.9 6.3 6.8 Tb Tốt 6
15 ĐÀO THỊ MỸ LINH 8.9 9.3 8.0 6.1 8.7 5.7 7.6 6.9 7.8 7.3 Đ 7.0 7.1 7.5 Khá Tốt 2
16 BÙI TẤN LỢI 7.1 5.4 5.6 4.2 7.0 4.1 5.7 3.6 3.2 4.9 Đ 6.0 4.4 5.1 Yếu Khá 25
17 TRƯƠNG THỊ CẨM LY 6.3 7.1 7.0 5.9 7.5 6.4 7.8 6.9 6.3 7.0 Đ 6.4 6.5 6.8 Tb Tốt 6
18 PHẠM THỊ LỆ MY 7.6 7.1 6.0 6.6 8.0 5.9 7.3 7.7 6.5 7.7 Đ 6.7 6.4 7.0 Khá Tốt 3
19 ĐẶNG QUANG NGHIÊM 4.4 6.1 6.1 6.1 6.6 4.9 4.6 7.1 4.4 7.1 Đ 5.6 6.4 5.8 Yếu Khá 22
20 NGUYỄN TẤN NHỰT 5.0 3.6 1.8 3.8 5.2 2.5 4.7 4.8 2.6 4.9 Đ 4.1 5.1 4.0 Kém TB 36
21 LÊ THỊ VỆ NỮ 4.5 4.7 3.4 4.5 6.1 4.3 6.6 5.0 3.6 4.3 Đ 7.4 5.8 5.0 Yếu Khá 28
22 HỒ MINH PHÁT 2.5 4.1 3.0 4.7 5.7 3.0 4.4 4.1 3.5 5.0 Đ 4.3 4.0 4.0 Yếu TB 33
23 LÊ THANH TẠO 5.3 4.2 3.6 4.4 6.6 3.4 5.4 4.7 3.5 4.4 Đ 4.9 5.7 4.7 Yếu Khá 30
24 NGUYỄN TRỌNG TÂM 3.0 4.6 5.6 5.2 7.0 2.7 5.6 6.5 3.7 6.9 Đ 6.6 5.1 5.2 Yếu Khá 24
25 NGUYỄN VĂN TÂM 6.0 4.6 4.4 5.6 6.6 4.3 7.0 8.0 4.0 6.1 Đ 5.0 6.5 5.7 Tb Tốt 16
26 TRẦN MINH TẤN 6.0 4.8 5.3 4.4 6.5 3.5 6.4 5.6 5.6 6.4 Đ 5.4 5.8 5.5 Tb TB 21
27 PHẠM THỊ BÍCH THANH 5.3 5.3 5.0 4.9 6.9 4.6 7.0 5.8 6.1 5.7 Đ 7.9 6.6 5.9 Tb Tốt 15
28 NGUYỄN CHÍ THÂN 6.5 5.4 4.5 5.9 7.1 5.3 6.6 6.7 6.4 6.7 Đ 5.7 6.4 6.1 Tb Tốt 13
29 LÊ TRUNG THIÊN 2.0 3.7 2.4 4.1 5.0 3.5 6.0 4.0 3.6 4.4 Đ 2.3 5.3 3.9 Yếu Yếu 35
30 NGUYỄN THỊ LỆ THU 8.8 9.3 9.2 7.6 8.3 6.3 7.9 7.9 9.0 7.1 Đ 7.3 7.1 8.0 Khá Tốt 1
31 LÊ THỊ THU THỦY 5.7 5.5 3.6 5.9 6.3 5.8 6.3 6.4 4.5 6.4 Đ 5.1 6.6 5.7 Tb Tốt 16
32 LÊ THỊ THÚY 6.9 6.2 5.8 4.7 8.1 6.1 7.5 6.1 6.1 7.1 Đ 6.7 7.0 6.5 Tb Tốt 9
33 TRẦN THỊ ANH THƯ 6.4 4.4 6.2 3.9 7.4 5.6 6.6 5.1 7.5 5.6 Đ 6.9 6.7 6.0 Tb Tốt 14
34 CHÂU NGỌC TIẾN 8.3 6.8 6.5 4.1 7.6 6.1 6.4 5.9 5.2 7.3 Đ 5.9 5.4 6.3 Tb Tốt 12
35 NGUYỄN TÙNG TRINH                                  
36 HỒ THỊ THANH TRUYỀN 6.3 6.7 7.1 6.1 8.0 6.4 7.1 6.9 5.3 8.3 Đ 7.6 7.0 6.9 Tb Tốt 5
37 NGUYỄN VĂN TUẤN 2.9 4.6 4.7 4.3 7.3 4.3 6.6 5.7 3.0 5.1 Đ 3.9 6.0 4.9 Yếu Yếu 34
38 PHẠM HỒNG VINH 5.6 5.0 6.0 4.4 6.9 4.4 6.4 5.8 5.8 6.6 Đ 5.3 5.7 5.7 Tb Khá 20



STT Tên học sinh Mã học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10G TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 NGUYỄN HOÀNG ANH A5470514190 6.2 6.8 6.5 5.9 7.5 6.4 7.1 5.8 5.0 7.6 Đ 5.7 6.1 6.4 Tb Yếu 18
2 TRẦN QUỐC BẢO A5470514191 4.6 3.7 4.7 5.7 5.9 5.0 4.7 5.5 3.0 4.9 Đ 2.0 5.8 4.6 Yếu Khá 26
3 VÕ HỒNG CẦM A5470514192 3.3 3.0 2.9 5.7 3.8 4.0 5.1 5.1 2.8 4.1 Đ 5.3 6.3 4.3 Yếu Khá 30
4 NGUYỄN CÔNG CHIẾN A5470514193 4.4 3.8 4.6 5.4 6.7 4.5 6.4 5.1 5.0 5.3 Đ 6.6 6.1 5.3 Yếu Khá 21
5 LÊ VĂN CÔNG A5470514194 5.7 6.9 7.2 6.3 8.5 4.7 7.7 6.6 5.1 7.1 Đ 7.6 6.5 6.7 Tb Tốt 9
6 TRẦN MINH ĐỆ A5470514195 5.0 3.1 2.1 5.4 5.4 4.1 6.9 5.4 4.0 4.4 Đ 4.0 6.4 4.7 Yếu Khá 25
7 CAO THANH ĐỒNG A5470514196 4.0 2.3 3.0 3.5 5.5 2.5 5.4 4.8 3.4 4.9 Đ 4.0 6.3 4.1 Yếu Khá 31
8 TRẦN ĐÌNH GIANG A5470514197 5.7 4.3 6.5 5.5 6.1 5.7 7.6 4.6 5.4 7.1 Đ 6.6 6.6 6.0 Tb Khá 13
9 CHÂU NHƯ HẠ A5470514198 5.4 8.3 5.9 5.5 7.1 7.0 7.1 6.0 6.6 7.4 Đ 7.7 6.3 6.7 Khá Tốt 8
10 LÊ CHÍ HÀO A5470514199 8.0 7.8 5.7 6.1 8.7 6.6 7.9 6.9 5.5 7.9 Đ 7.0 6.6 7.1 Khá Tốt 3
11 NGUYỄN VĂN HẬU A5470514200                                  
12 NGUYỄN THỊ THU HIỀN A5470514201 5.7 5.1 3.3 5.6 8.2 6.1 7.6 6.7 5.7 7.3 Đ 7.6 7.0 6.3 Yếu Khá 19
13 HUỲNH NGỌC HOÀI A5470514202 3.6 3.2 4.1 5.6 3.8 4.5 6.6 5.0 3.6 5.9 Đ 6.1 6.6 4.9 Yếu TB 36
14 PHẠM NGUYỄN HUY HOÀNG A5470514203 5.8 5.7 6.5 6.0 7.6 5.8 8.1 5.9 5.1 6.7 Đ 6.4 6.6 6.4 Tb Tốt 10
15 NGUYỄN THỊ BÍCH HỢP A5470514204 3.6 4.6 2.4 4.1 5.0 5.2 6.6 6.0 5.0 6.4 Đ 6.3 7.1 5.2 Yếu Khá 22
16 PHAN LONG HUẤN A5470514205 3.6 4.7 4.0 5.3 7.5 4.4 7.1 4.3 3.4 6.6 Đ 4.7 5.5 5.1 Yếu TB 35
17 HỒ HỮU ANH HUY A5470514206 5.8 3.9 5.2 5.2 6.7 6.5 7.3 5.9 3.8 7.6 Đ 5.4 6.4 5.8 Tb TB 17
18 ĐẶNG NGỌC HƯNG A5470514207 4.4 3.5 1.9 4.6 5.8 3.8 5.4 4.6 4.2 5.1 Đ 6.3 5.0 4.6 Kém Khá 39
19 NGUYỄN KIM KHÔI A5470514208 5.8 3.7 4.0 5.5 6.3 5.2 5.9 5.3 4.3 3.9 Đ 5.9 6.8 5.2 Tb Khá 16
20 LÊ THANH KHÔI A5470514209 3.5 3.4 3.2 4.2 6.7 2.3 5.0 3.9 2.4 7.0 Đ 5.9 5.9 4.5 Yếu Yếu 38
21 DƯƠNG TRIỆU MẪN A5470514210 8.0 7.0 6.2 4.9 6.7 5.3 7.6 5.0 5.5 6.4 Đ 6.4 6.3 6.3 Tb Khá 12
22 LÂM NGUYỄN XUÂN NGHĨA A5470514211 3.7 3.6 3.1 5.0 6.2 4.6 7.3 4.9 5.2 6.1 Đ 6.1 6.9 5.2 Yếu Khá 22
23 NGUYỄN THỊ HỒNG  NHI A5470514212 7.1 7.9 6.8 6.6 8.2 6.9 7.6 5.9 7.1 7.4 Đ 7.3 7.3 7.2 Khá Tốt 2
24 LÊ VĂN PHÙNG A5470514213 5.1 3.3 5.2 5.4 5.4 3.7 6.0 5.4 3.5 5.1 Đ 5.9 6.6 5.1 Yếu Khá 24
25 TRẦN THỊ KIM PHƯƠNG A5470514214 6.6 5.0 7.6 6.4 8.1 5.7 7.7 5.9 6.6 7.0 Đ 7.3 7.4 6.8 Khá Tốt 7
26 NGUYỄN MINH QUANG A5470514215 5.7 4.2 3.9 5.9 5.6 4.0 6.4 5.8 4.4 5.9 Đ 5.3 6.1 5.3 Tb Khá 15
27 LÊ HỮU TẤN A5470514216 4.5 5.4 6.4 6.1 6.1 4.4 7.4 6.4 3.2 5.3 Đ 6.1 5.6 5.6 Yếu Khá 20
28 TRẦN TẤN THÀNH A5470514217 4.4 5.4 5.2 4.9 7.6 4.6 6.9 4.9 3.3 5.7 Đ 6.4 5.5 5.4 Yếu TB 32
29 NGUYỄN THỊ KIM THẢO A5470514218 4.1 3.8 3.8 4.7 7.2 4.8 6.1 4.6 5.2 6.4 Đ 6.7 6.4 5.3 Yếu TB 33
30 NGUYỄN THÀNH THÂN A5470514219 3.2 3.1 3.7 4.8 5.3 3.7 6.6 3.8 2.2 5.9 Đ 5.9 5.4 4.5 Yếu Khá 28
31 PHẠM VĂN THẬN A5470514220 3.8 4.0 3.6 2.8 3.8 3.4 6.1 5.1 2.4 5.0 Đ 2.0 6.4 4.0 Yếu TB 37
32 TRƯƠNG THỊ THÙY THOA A5470514221 3.4 4.5 3.6 6.4 6.5 5.1 7.4 4.9 3.7 6.3 Đ 4.1 7.1 5.3 Yếu TB 33
33 NGUYỄN TẤN THOẠI A5470514222 8.3 7.2 8.2 5.3 7.5 5.9 7.9 5.9 7.0 7.1 Đ 6.1 6.9 6.9 Khá Tốt 6
34 HOÀNG THỊ KIM THÙY A5470514223 7.0 7.1 7.2 7.4 7.3 6.1 7.7 6.5 6.5 7.6 Đ 8.0 7.1 7.1 Khá Tốt 3
35 PHAN THỊ THANH THỦY A5470514224 9.0 7.5 8.2 7.4 8.2 7.2 8.7 7.0 8.8 8.0 Đ 9.1 7.9 8.1 Giỏi Tốt 1
36 NGUYỄN THỊ HỮU TÌNH A5470514225 3.3 4.0 2.4 5.0 4.5 2.8 6.6 6.1 4.3 4.7 Đ 5.3 6.4 4.6 Yếu Khá 26
37 PHAN KHÁNH TOÀN A5470514226 5.8 4.5 6.6 6.0 6.9 4.2 7.3 5.9 5.5 6.3 Đ 7.7 6.6 6.1 Tb Tốt 11
38 ĐỖ THỊ HUỆ TRÂN A5470514227 5.8 6.7 6.9 6.4 7.7 6.5 7.3 7.1 6.6 7.6 Đ 8.0 7.1 7.0 Khá Tốt 5
39 ĐOÀN THỊ DUY TRÚC A5470514228 5.7 4.5 4.3 4.5 6.9 5.6 6.2 5.6 5.1 7.0 Đ 6.4 6.9 5.7 Tb Khá 14
40 HÀ SƠN TUYẾN A5470514229 2.7 2.8 2.8 4.5 5.4 4.2 5.4 5.0 3.4 6.1 Đ 5.4 5.6 4.4 Yếu Khá 29



STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10H TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 LÊ VĂN BẢO 6.5 5.6 5.8 4.1 6.8 4.6 7.5 6.0 5.0 6.9 Đ 5.4 4.8 5.8 Tb Tốt 12
2 MAI THỊ HỒNG CHÂU 7.6 7.0 8.1 8.6 7.4 6.2 7.6 5.9 7.7 8.1 Đ 8.0 7.3 7.5 Khá Tốt 1
3 NGUYỄN THỊ BÍCH DUNG 6.2 4.3 5.2 5.0 5.8 6.1 6.6 4.1 5.0 7.4 Đ 6.9 7.0 5.8 Tb Tốt 12
4 NGUYỄN THÀNH ĐĂNG 4.7 4.3 5.9 4.6 6.0 4.8 5.9 4.6 3.6 6.1 Đ 6.3 4.5 5.1 Yếu Khá 29
5 TRẦN VĂN ĐÔNG 7.0 5.6 7.8 7.8 7.0 5.5 6.4 5.4 5.9 6.4 Đ 7.7 4.8 6.4 Tb Tốt 9
6 NGUYỄN ANH HÀO 3.0 4.4 3.8 4.3 5.5 5.0 6.6 4.4 2.9 6.4 Đ 5.7 5.1 4.8 Yếu TB 35
7 NGUYỄN VĂN HIẾU 5.0 4.6 4.4 5.2 4.6 3.4 5.4 4.7 4.1 5.7 Đ 4.6 4.3 4.7 Yếu Khá 32
8 PHAN KIM HỒI 4.6 3.1 5.7 6.0 5.8 4.9 5.7 6.3 4.2 4.9 MG 6.3 6.0 5.3 Yếu Khá 26
9 NGUYỄN LÂM KHANG 3.2 2.6 4.6 5.1 4.6 3.2 5.1 3.4 3.4 3.6 1.0 3.8 3.6 Kém TB 39
10 ĐÀO LÊ ANH KHOÁNG 5.7 4.8 5.5 5.2 6.3 5.2 7.0 5.1 5.5 5.7 Đ 6.6 3.9 5.5 Tb Khá 21
11 LÊ THỊ MỸ LANG 3.6 4.5 5.4 6.1 5.4 5.4 6.6 5.6 5.0 6.6 Đ 6.7 7.0 5.7 Tb Tốt 15
12 NGUYỄN THÀNH LÂM                                  
13 LÊ VĂN LỄ 2.5 4.0 3.6 5.2 4.7 4.3 5.3 5.3 5.6 5.9 6.0 6.5 4.9 Yếu Khá 30
14 NGUYỄN THỊ THANH NHÀN 5.4 4.0 6.0 6.0 6.5 5.2 6.1 4.3 6.3 7.0 Đ 6.7 7.1 5.9 Tb Tốt 11
15 ĐẶNG MINH NHẬT 4.7 4.9 4.5 5.9 6.0 5.0 5.9 5.8 4.2 5.6 Đ 6.6 5.8 5.4 Tb Khá 22
16 LÊ TÍN NHIỆM 7.8 6.0 7.2 8.0 7.6 6.7 6.9 6.6 4.8 7.9 Đ 5.7 5.5 6.7 Tb Tốt 7
17 NGUYỄN THỊ OANH 4.5 3.9 3.9 5.0 5.8 4.8 6.9 5.1 5.0 6.1 Đ 6.0 4.9 5.2 Yếu Khá 28
18 ĐINH HOÀNG PHẦN 2.3 4.6 3.5 6.0 6.4 6.1 7.4 6.3 4.8 5.0 Đ 6.6 4.4 5.3 Yếu Khá 26
19 NGUYỄN MINH PHÊ 6.7 4.3 4.4 6.9 4.9 5.2 6.3 6.0 6.4 5.9 Đ 4.6 1.9 5.3 Kém Yếu 40
20 PHẠM HỮU PHÚC 2.3 3.2 5.3 3.5 5.3 2.5 3.4 4.6 2.9 5.4 0.6 2.5 3.5 Kém Yếu 41
21 NGUYỄN NGỌC PHƯỚC 5.2 5.6 5.7 4.2 6.9 4.9 6.7 6.1 5.0 6.7 Đ 3.1 7.8 5.7 Yếu Yếu 36
22 NGUYỄN VĂN QUÁ 4.0 4.6 5.5 4.8 6.2 6.1 7.4 5.6 6.5 7.1 Đ 6.6 4.1 5.7 Tb Khá 18
23 NGUYỄN THỊ THU QUYÊN 6.6 6.1 8.1 6.7 6.2 5.7 7.6 6.5 7.1 7.6 Đ 7.1 6.8 6.8 Khá Tốt 5
24 VÕ MINH TÀI 2.9 5.3 4.6 4.0 6.3 3.4 5.7 5.4 4.1 4.9 2.9 3.1 4.4 Yếu Khá 33
25 LÂM THỊ NHẬT THANH 6.5 5.7 7.0 5.1 5.8 6.2 7.2 6.4 5.8 7.1 Đ 7.4 7.6 6.5 Khá Tốt 6
26 LÊ VĂN THAO 5.8 5.4 5.7 4.6 6.0 5.6 6.7 5.0 5.4 6.3 Đ 6.1 6.0 5.7 Tb Khá 18
27 VÕ THỊ NGỌC THẢO 5.5 4.7 4.3 5.6 4.6 5.4 6.3 5.7 6.1 6.0 Đ 6.0 4.0 5.4 Tb Khá 22
28 NGUYỄN TRỌNG THÂN 4.2 2.8 4.3 5.5 4.7 4.1 4.8 5.7 5.2 6.4 Đ 6.0 6.3 5.0 Yếu TB 34
29 LÊ VĂN THUY 3.5 4.4 5.4 5.5 5.9 6.0 6.0 5.9 5.8 5.4 Đ 4.4 5.6 5.3 Tb Tốt 17
30 ĐINH THỊ KIỀU TRÂM 8.7 6.2 7.5 7.4 7.4 6.5 8.4 6.0 7.5 6.7 Đ 8.0 7.9 7.4 Khá Tốt 2
31 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN 6.5 4.2 8.5 5.1 6.1 6.3 7.1 5.6 6.5 7.4 Đ 6.9 7.8 6.5 Tb Tốt 8
32 ĐINH THIÊN TRÍ 6.5 3.1 4.9 4.8 4.3 4.1 5.0 5.1 5.6 6.1 Đ 8.0 6.4 5.3 Yếu Yếu 37
33 LÊ THỊ MỸ TRINH 5.6 5.6 5.2 5.4 6.4 5.6 7.4 6.1 5.1 7.3 Đ 7.3 6.3 6.1 Tb Tốt 10
34 HUỲNH CHÍ TRỌNG                                  
35 ĐỖ LÊ ANH TÚ 4.0 4.1 4.7 4.7 7.0 5.6 7.3 6.1 4.1 6.0 Đ 7.1 3.6 5.4 Tb Khá 22
36 ĐOÀN NHẬT TUẤN 5.1 4.0 4.6 4.1 5.1 4.3 6.3 5.1 5.1 5.3 Đ 6.4 4.3 5.0 Tb Khá 25
37 ĐÀM MẠNH TUYÊN 5.1 5.2 5.6 4.2 4.5 5.6 6.6 5.8 5.7 7.1 Đ 6.1 6.1 5.6 Tb Khá 20
38 NGUYỄN NỮ THANH TUYỀN 5.2 4.6 6.0 5.9 5.8 5.8 5.8 4.8 5.6 6.9 Đ 6.0 7.6 5.8 Tb Tốt 12
39 ĐỖ ĐÌNH VĂN 3.8 4.1 4.3 4.2 5.7 3.4 5.9 4.1 3.7 6.4 Đ 5.7 4.5 4.7 Yếu Yếu 38
40 LÊ ĐÀO KIM VI 8.2 5.8 7.8 5.4 6.7 6.1 7.8 6.8 7.6 7.1 Đ 8.0 7.5 7.1 Khá Tốt 4
41 NGUYỄN THỊ YẾN VI 7.8 6.5 7.4 6.8 8.1 6.0 7.8 6.5 8.4 7.1 Đ 8.7 7.3 7.4 Khá Tốt 2
42 TRẦN LONG VŨ 6.9 4.6 6.9 5.4 7.1 4.8 6.6 5.5 4.1 6.6 Đ 6.3 4.1 5.7 Tb Tốt 15
43 LÊ VĂN XUÂN 6.8 3.3 4.7 4.4 4.9 4.2 5.7 4.4 3.9 5.9 Đ 5.6 4.4 4.9 Yếu Khá 30



STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10I TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 NGUYỄN VÕ QUỲNH CHÂN 4.0 4.9 5.1 4.7 6.2 5.5 6.3 5.4 4.5 5.7 Đ 6.6 5.6 5.4 Tb Khá 20
2 ĐOÀN THỊ TRÂM CHÂU 5.7 6.8 6.1 7.5 6.6 5.4 7.7 6.5 5.1 6.6 Đ 7.7 7.5 6.6 Tb TB 23
3 PHẠM MINH CƯỜNG 4.0 3.7 4.1 4.6 5.2 2.3 3.7 4.3 3.8 5.9 Đ 4.4 3.9 4.2 Yếu TB 37
4 DIỆP TẤN CƯỜNG 5.3 5.6 5.4 5.3 6.3 5.0 7.0 6.7 5.2 7.0 Đ 6.1 3.8 5.7 Tb Khá 19
5 NGUYỄN DANH DỰ 5.6 4.1 4.1 5.1 6.2 5.5 7.0 5.5 4.1 6.1 Đ 8.1 6.5 5.7 Tb Tốt 12
6 ĐÀO THỊ KIM ĐAN 4.5 2.1 2.9 4.5 3.8 3.3 5.9 2.6 3.0 5.4 Đ 4.3 6.8 4.1 Yếu Khá 35
7 LÊ VĂN ĐẠT 4.6 5.0 5.9 5.6 5.7 4.6 7.4 5.9 5.0 6.0 Đ 7.0 6.9 5.8 Yếu Khá 28
8 NGUYỄN KIỀU CÔNG ĐÍNH 5.6 6.4 5.0 5.1 6.4 4.5 7.6 6.8 3.7 6.0 Đ 5.4 6.1 5.7 Tb Tốt 12
9 NGUYỄN CÔNG ĐOAN 4.4 5.6 3.0 3.9 6.2 3.2 5.2 6.1 2.3 5.4 Đ 5.0 5.4 4.6 Yếu TB 36
10 NGUYỄN RẠNG ĐÔNG 4.8 3.8 4.2 4.5 4.2 4.9 7.0 4.1 4.5 7.1 Đ 6.4 5.9 5.1 Yếu Khá 31
11 HUỲNH THỊ TRÚC HẰNG 8.6 8.9 9.0 9.6 9.0 8.0 8.7 8.5 7.1 9.1 Đ 8.7 9.1 8.7 Giỏi Tốt 1
12 LÊ VĂN HẬU 6.2 5.1 5.2 6.2 6.8 5.2 7.6 6.6 5.0 6.0 Đ 5.4 6.6 6.0 Tb Tốt 9
13 ĐÀM TRẦN HIỆN 5.0 3.3 4.3 5.4 6.5 3.5 6.8 4.5 5.3 5.1 Đ 4.6 6.1 5.0 Yếu Khá 32
14 ĐÀO MINH HIẾU 6.6 6.4 9.4 7.4 7.2 6.3 8.6 7.3 7.0 7.4 Đ 6.4 7.3 7.3 Khá Tốt 4
15 VÕ THỊ HÒA 5.5 6.7 6.6 7.8 5.8 4.7 5.7 6.0 5.4 7.1 Đ 6.3 7.5 6.3 Tb Khá 16
16 ĐOÀN MINH HÓA 5.7 4.0 4.0 5.2 6.9 3.7 6.9 5.9 4.5 5.1 Đ 5.3 5.8 5.3 Tb Tốt 15
17 LÊ QUANG KHẢI 6.5 7.1 6.0 5.8 7.6 5.2 5.8 6.6 4.4 6.7 Đ 6.3 7.1 6.3 Tb Tốt 7
18 TRẦN VĂN KHANG 6.0 4.4 4.3 5.7 5.2 3.0 6.8 6.7 5.7 5.1 Đ 5.9 6.3 5.4 Yếu Khá 29
19 ĐINH VĂN KHÁNH 6.8 6.0 5.3 5.0 5.4 5.1 6.9 5.6 4.5 6.4 Đ 5.0 4.3 5.5 Tb Tốt 14
20 LÊ ĐÌNH KHÔI 6.3 4.7 4.0 5.5 6.1 3.1 5.6 6.0 4.4 4.9 Đ 5.9 6.4 5.2 Yếu Khá 30
21 ĐÀO TẤN LAI 3.6 3.7 3.9 4.4 6.2 4.0 6.5 6.1 4.0 5.0 5.4 4.0 4.7 Yếu Yếu 40
22 LÊ THỊ KIỀU LINH 4.1 4.3 4.4 5.0 5.5 5.0 6.6 5.4 4.1 5.7 Đ 5.4 6.9 5.2 Tb TB 25
23 NGUYỄN VĂN LUYẾN 4.7 4.4 3.0 4.2 5.0 4.3 6.9 5.6 3.0 5.9 Đ 4.6 5.1 4.7 Yếu Khá 33
24 VÕ LÂM NGUYÊN 6.0 5.8 4.1 5.2 5.4 4.2 6.6 6.1 5.0 5.1 Đ 6.1 7.4 5.6 Tb Yếu 27
25 NGUYỄN VĂN NGUYỆN 3.5 3.6 3.8 5.0 6.7 3.6 5.0 5.3 3.6 4.7 0.6 4.9 4.2 Kém Yếu 41
26 NGUYỄN THỊ BÍCH NHÂM 8.0 7.2 7.1 9.1 7.4 7.5 8.9 6.6 5.5 8.9 Đ 6.7 8.6 7.6 Khá Khá 6
27 NGUYỄN THÀNH NHƠN 9.0 7.7 8.2 8.1 7.5 6.8 8.1 6.8 6.8 7.5 Đ 7.3 7.0 7.6 Khá Tốt 3
28 NGÔ TIẾN PHÁT 5.1 5.5 4.1 4.5 5.7 4.4 7.6 5.4 4.4 5.4 Đ 5.7 5.9 5.3 Tb Khá 22
29 PHẠM VĂN PHÊ 4.7 2.9 2.8 3.8 4.9 3.5 5.9 5.4 3.1 5.4 Đ 4.0 4.1 4.2 Yếu TB 37
30 NGUYỄN HỒNG SON 4.7 4.9 3.8 4.2 5.9 3.2 6.7 5.3 3.5 6.0 Đ 3.0 6.1 4.8 Yếu Yếu 39
31 PHẠM TẤN TÀI 7.0 5.6 6.1 6.9 7.1 4.3 7.7 6.3 4.6 6.1 Đ 7.6 5.8 6.3 Tb Tốt 7
32 HỒ THỊ BÍCH THẢO 5.0 4.5 5.5 6.4 5.9 5.2 6.5 5.8 5.1 6.1 Đ 5.9 6.4 5.7 Tb Yếu 26
33 KIỀU THỊ PHƯƠNG THẢO 6.3 4.0 4.3 6.0 5.8 5.4 8.2 5.8 5.0 6.6 Đ 6.4 7.8 6.0 Tb Khá 17
34 ĐINH THỊ KIM THOA 5.5 4.6 5.8 6.3 6.4 5.1 5.7 5.1 5.0 6.0 Đ 6.7 6.8 5.8 Tb Khá 18
35 NGUYỄN THỊ THÚY                                  
36 ĐÀM THÙY HOÀI THƯƠNG 3.7 3.8 5.3 6.0 6.4 5.7 6.5 5.3 5.0 7.9 Đ 6.6 7.1 5.8 Tb Tốt 10
37 NGUYỄN VĂN THƯỜNG 8.5 7.3 6.3 7.1 7.4 5.9 7.6 6.3 5.0 6.6 Đ 6.1 5.4 6.6 Khá Tốt 5
38 VÕ QUANG TIỆP 4.6 2.6 2.9 3.8 5.8 4.8 5.3 6.1 3.8 4.9 Đ 6.1 5.6 4.7 Yếu Khá 33
39 HÀ THỊ THU TRINH 8.1 9.5 9.6 7.4 8.0 5.9 8.4 6.5 7.6 7.6 Đ 7.4 7.5 7.8 Khá Tốt 2
40 NGUYỄN QUỐC VĂN 5.8 5.7 6.6 4.6 5.0 4.4 6.8 4.2 3.8 5.7 Đ 5.0 6.6 5.4 Tb Khá 20
41 NGUYỄN THỊ BẢO VIÊN 5.7 4.5 6.1 4.7 5.7 4.6 7.4 6.8 4.2 6.4 Đ 6.0 7.4 5.8 Tb Tốt 10
42 PHẠM QUỐC VIỆT 5.5 6.7 4.6 5.0 6.8 4.3 6.7 6.0 5.0 5.9 Đ 5.9 6.6 5.8 Tb TB 24
43 LÊ THÀNH PHƯƠNG                                  



STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10K TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 ĐỖ MINH ÂN 6.9 6.0 4.1 5.9 6.6 4.7 6.0 5.1 4.2 5.9 Đ 6.6 5.8 5.7 Tb Khá 14
2 NGUYỄN THỊ KIM CHI 5.6 5.4 5.0 6.6 6.3 4.9 7.1 5.6 4.8 6.7 Đ 6.9 7.0 6.0 Tb Tốt 8
3 NGUYỄN THỊ MỸ CHI 7.1 5.3 5.8 7.4 7.5 7.1 7.7 5.5 6.0 8.0 6.4 7.8 6.8 Tb TB 15
4 VÕ QUỐC DÂN 5.2 4.9 4.7 5.6 5.0 4.7 7.8 5.2 4.4 5.1 Đ 5.3 6.4 5.4 Tb TB 17
5 LÊ THỊ MỸ DUYÊN 4.4 3.6 5.4 5.6 5.0 5.3 5.0 4.2 4.7 6.7 Đ 6.9 7.4 5.4 Tb TB 17
6 ĐẶNG TRỌNG ĐẠT 3.3 3.3 5.1 5.4 5.6 3.3 7.3 4.9 3.3 5.0 Đ 5.6 4.5 4.7 Yếu TB 26
7 MAI XUÂN ĐÌNH 3.3 CT 3.3 3.7 4.3 2.6 3.9 CT 4.2 5.7 Đ 4.4 4.5     Yếu  
8 LÊ HUYỀN ĐỨC                                  
9 ĐẶNG ANH HÀO 6.3 4.4 3.9 4.8 4.3 5.8 4.1 5.3 2.5 6.1 Đ 6.3 4.5 4.9 Yếu Yếu 31
10 VÕ THẾ HIỂN                                  
11 PHAN ĐÌNH HIỂU 5.8 4.6 6.6 4.8 6.8 6.1 5.7 4.8 5.0 7.1 Đ 6.4 6.4 5.8 Tb Yếu 20
12 TRẦN XUÂN HOÀI 2.8 4.1 3.2 3.9 5.1 3.2 5.1 4.9 2.8 5.9 Đ 5.0 5.6 4.3 Yếu TB 30
13 PHẠM THỊ MỸ HỢP 4.5 4.3 6.4 6.2 5.2 5.4 6.0 5.5 6.5 7.1 Đ 6.7 7.1 5.9 Tb Tốt 9
14 ĐẶNG THỊ NGỌC HUỆ 8.2 7.3 8.0 7.7 5.7 6.5 7.6 5.6 8.8 7.7 Đ 7.4 7.8 7.4 Khá Tốt 1
15 LÂM QUỐC HUY 5.3 6.2 4.2 4.2 5.1 4.8 4.9 4.1 3.6 3.7 4.7 3.4 4.5 Yếu Yếu 33
16 LÊ QUỐC HUY 5.6 5.0 4.7 5.6 4.8 5.0 5.9 5.2 3.9 4.6 3.3 5.4 4.9 Yếu Yếu 31
17 LÊ TRỌNG HUY 5.5 3.9 3.4 3.1 4.7 3.5 4.4 3.6 2.0 3.7 4.0 1.9 3.6 Kém Yếu 37
18 LÊ NGỌC KHANG 7.6 7.1 8.7 8.0 7.9 6.2 8.3 6.9 3.9 5.6 Đ 6.6 7.4 7.0 Tb Tốt 4
19 NGUYỄN THỊ KIM LIÊN 6.2 5.3 6.7 6.3 6.7 6.0 8.1 6.0 4.6 7.1 Đ 5.1 7.8 6.3 Tb Tốt 6
20 LÊ THỊ MINH LIÊN 5.4 5.7 6.5 7.6 6.3 6.0 6.0 5.6 5.6 7.0 Đ 7.0 7.8 6.4 Tb Tốt 5
21 NGÔ THỊ MỸ LINH 3.5 4.0 5.1 5.2 4.8 4.0 5.6 5.1 5.3 5.7 6.1 6.5 5.1 Yếu Tốt 21
22 ĐÀO NGUYÊN LUÂN 4.8 4.7 2.9 4.9 4.1 4.4 5.1 4.4 2.7 6.0 Đ 4.3 3.9 4.4 Yếu TB 29
23 LÊ CÔNG MINH 7.8 6.4 6.0 5.0 6.3 4.7 7.1 5.6 4.4 5.9 Đ 6.7 5.0 5.9 Tb Yếu 19
24 LÊ THỊ KIM NGÂN 3.2 4.3 3.8 6.1 5.1 3.9 5.3 4.8 3.8 5.7 Đ 6.7 6.6 4.9 Yếu TB 24
25 NGUYỄN TRỌNG NGỮ 4.1 4.6 3.0 4.7 4.8 3.2 5.4 5.1 3.8 7.6 Đ 6.9 6.0 4.9 Yếu TB 24
26 PHẠM NGỌC NHÂN CT 5.5 5.9 6.3 6.4 6.0 6.6 5.1 5.3 7.0 4.7 5.0     Yếu  
27 HUỲNH NGÔ YẾN NHI 6.4 6.7 6.1 7.4 6.9 6.7 7.6 6.0 7.7 8.1 Đ 7.0 7.5 7.0 Khá Tốt 2
28 ĐOÀN TÚ NI 5.3 5.3 5.5 6.0 6.5 4.9 6.9 5.2 5.8 6.9 Đ 5.6 5.8 5.8 Tb Khá 13
29 LÊ VĂN TÀI 5.8 4.8 3.4 3.7 5.1 3.2 1.4 4.6 3.4 5.0 2.9 2.1 3.8 Kém Yếu 36
30 ĐẶNG NGUYỄN HOÀI TÂM 5.2 4.5 5.1 5.3 5.7 5.1 5.6 4.7 5.6 5.7 Đ 7.1 5.0 5.4 Tb Tốt 12
31 LÊ CÔNG THÁI 3.8 4.3 4.1 3.6 4.3 3.3 3.7 5.4 2.1 3.3 3.0 3.5 3.7 Yếu Tốt 22
32 ĐẶNG THU THẢO 5.3 5.6 6.0 7.2 5.2 5.9 5.9 5.3 5.9 7.0 Đ 7.3 6.1 6.1 Tb Tốt 7
33 ĐÀO THỊ THU THẢO 3.7 4.9 4.8 5.3 5.1 5.2 7.1 5.4 4.2 6.4 Đ 7.1 7.3 5.5 Tb TB 16
34 VÕ THỊ THU THƠ 6.5 5.4 6.5 7.2 6.0 7.1 7.1 5.5 7.4 7.7 Đ 7.3 6.3 6.7 Khá Khá 3
35 NGUYỄN HỮU THỰC 4.3 4.2 4.5 6.5 4.8 4.2 4.1 4.8 3.4 5.4 Đ 3.9 6.1 4.7 Yếu TB 26
36 ĐOÀN THỊ THƯƠNG 4.1 5.2 3.8 6.4 6.5 6.0 6.9 4.9 6.0 7.0 Đ 6.0 6.1 5.7 Tb Tốt 10
37 PHẠM TRỌNG TIÊN 5.0 5.6 4.1 5.6 5.8 3.0 5.4 5.4 3.8 6.9 Đ 5.6 6.3 5.2 Yếu TB 23
38 ĐỖ KIM TOẢN                                  
39 HỒ MINH TUẤN 5.0 5.4 5.3 5.1 5.4 5.4 7.1 5.8 4.7 5.3 Đ 6.3 5.9 5.6 Tb Tốt 11
40 VÕ ĐÌNH TỴ 2.9 3.5 3.1 4.1 3.4 2.3 3.0 4.4 2.9 4.4 Đ 1.1 4.4 3.3 Kém Khá 34
41 ĐÀO DUY VỌNG 5.6 3.0 5.0 4.4 4.8 3.4 5.6 4.7 4.5 4.4 Đ 4.7 4.5 4.6 Yếu TB 28
42 Lê Thành Hung 3.5 5.0 4.0 5.5 5.2 3.5 6.3 4.0 3.2 7.0 1.0 4.6 4.4 Kém Yếu 35
 
 
STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN 10L TBcm Học lực Hạnh kiểm Xếp hạng
Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Thể dục GDQP - AN KTNN
1 PHẠM THỊ NHƯ ÁNH 5.5 6.0 6.1 5.2 6.1 6.7 6.9 6.1 4.5 6.1 Đ 7.4 7.9 6.2 Tb Tốt 9
2 HỒ VĂN CẢNH 6.5 6.9 8.4 7.5 6.5 5.6 6.7 6.2 5.7 5.9 Đ 6.9 6.4 6.6 Khá Tốt 5
3 BÙI HOÀNG CHÂU 8.0 6.5 8.6 8.1 6.5 5.9 6.2 5.8 7.8 7.0 Đ 6.3 6.8 7.0 Khá Tốt 2
4 NGÔ THỊ CHI 6.7 5.4 5.3 5.7 7.0 6.3 7.1 6.3 5.9 7.4 Đ 6.4 6.3 6.3 Tb Tốt 8
5 LÊ TẤN DIÊN 5.3 5.6 5.2 5.4 5.4 4.0 5.7 5.4 3.3 6.9 Đ 6.4 6.4 5.4 Yếu Khá 22
6 ĐOÀN THỊ ÚT DIỆU 3.3 3.8 4.5 5.0 5.0 3.8 6.1 5.4 5.2 5.7 5.0 6.3 4.9 Yếu Khá 29
7 TÔ TRỌNG ĐỊNH 5.2 5.8 3.5 4.0 5.7 4.1 5.4 5.6 3.5 6.4 Đ 3.9 3.6 4.7 Yếu Khá 31
8 NGUYỄN THỊ DIỄM ĐOAN 6.3 6.5 6.4 5.4 6.9 7.2 7.7 6.6 7.9 7.3 Đ 7.9 7.5 7.0 Khá Tốt 2
9 TẠ THANH HẠ 3.9 4.2 2.7 4.4 7.0 5.3 5.6 5.4 3.5 5.6 6.4 5.0 4.9 Yếu TB 36
10 VÕ VĂN HÓA 5.1 6.0 3.8 4.4 7.0 4.6 6.8 5.5 3.6 4.9 5.3 4.8 5.2 Yếu Khá 24
11 LÊ QUỐC HOAN 2.9 4.0 3.3 4.8 5.7 4.0 4.4 5.5 3.0 5.6 Đ 3.6 3.5 4.2 Yếu Khá 33
12 NGUYỄN MINH HOÀNG 4.7 5.1 5.1 4.8 5.2 4.8 5.9 5.3 2.9 6.4 Đ 5.6 5.3 5.1 Yếu Yếu 38
13 PHẠM HỮU HƯNG 4.2 3.3 4.3 3.8 5.2 3.9 6.6 5.5 3.2 4.7 Đ 6.0 4.4 4.6 Yếu Khá 32
14 NGUYỄN HỮU KHÁNH 8.8 7.2 7.9 5.6 7.6 6.7 7.1 7.0 4.0 6.9 Đ 8.3 7.6 7.1 Tb Tốt 6
15 NGUYỄN VĂN LÂM 6.0 4.9 5.2 4.7 5.0 4.1 5.1 5.9 4.1 5.7 Đ 5.3 7.0 5.3 Tb Khá 17
16 MAI THỊ MỸ LINH 5.2 5.1 4.2 4.6 6.0 4.4 5.9 5.1 5.5 6.4 Đ 6.3 6.6 5.4 Tb Tốt 13
17 LÊ NGỌC LINH 5.0 5.2 3.9 5.6 4.9 5.5 7.3 5.6 5.4 6.0 Đ 3.5 7.5 5.5 Tb Tốt 12
18 NGUYỄN THÀNH LONG 7.2 6.3 6.9 6.8 6.3 6.5 7.6 6.7 6.5 8.0 Đ 7.7 7.4 7.0 Khá Tốt 2
19 VÕ DUY LUÂN 6.3 4.8 5.2 5.4 4.6 5.5 7.1 6.8 5.1 6.4 Đ 7.4 7.9 6.0 Tb Tốt 10
20 NGUYỄN VĂN LUÂN 2.6 3.1 3.7 4.8 4.1 2.5 5.3 4.4 3.5 4.3 3.9 3.8 3.8 Yếu Khá 35
21 HUỲNH THỊ KIM NGUYÊN 4.7 5.6 6.8 6.4 6.2 5.6 6.2 6.5 6.8 6.4 Đ 6.9 8.0 6.3 Tb Khá 15
22 LÊ VĂN PHI 4.1 4.1 5.1 5.8 5.1 5.3 5.4 5.9 3.3 6.0 Đ 7.1 5.1 5.2 Yếu Khá 24
23 TRẦN THỊ KIM PHƯỢNG CT CT CT CT CT CT CT CT CT CT CT 3.5 CT        
24 NGUYỄN VĂN SANH 5.0 4.5 3.9 5.0 5.5 3.8 6.7 5.5 3.7 4.9 Đ 5.7 5.9 5.0 Tb Khá 20
25 ĐOÀN DUY TÂM 3.2 3.3 4.4 5.8 7.0 3.3 6.9 4.9 4.2 5.9 Đ 4.7 5.9 5.0 Yếu Khá 28
26 ĐẶNG NGỌC TẤN 7.1 5.2 5.2 4.1 6.1 4.9 6.0 5.8 3.1 5.3 Đ 6.1 5.5 5.4 Yếu Khá 22
27 PHẠM NGỌC HOÀNG THÁI 4.5 4.0 3.5 4.7 5.2 3.0 5.0 5.4 2.5 4.4 4.7 4.8 4.3 Yếu TB 37
28 TRẦN THỊ THU THỦY 8.4 7.6 7.4 7.0 7.9 7.2 8.3 7.3 7.8 7.9 Đ 9.0 7.9 7.8 Khá Tốt 1
29 NGUYỄN ANH TIN 2.2 4.4 2.3 4.6 4.6 4.0 7.0 5.6 2.7 4.0 Đ 4.4 4.6 4.2 Yếu Khá 33
30 NGUYỄN VĂN TiỂN 5.1 5.6 4.9 5.2 5.2 4.2 5.1 5.4 3.8 6.1 Đ 6.3 5.3 5.2 Tb Khá 18
31 PHAN KIM TRAI 6.3 5.0 4.5 7.1 6.6 7.2 8.2 7.0 6.3 7.6 Đ 6.4 7.1 6.6 Tb Tốt 7
32 LƯƠNG CÔNG TRỰC 3.0 4.2 2.5 4.6 4.5 4.0 2.7 CT 4.4 5.6 2.3 3.3     Khá  
33 LÊ QUỐC TRƯỜNG 5.5 4.5 5.9 4.8 6.3 5.9 6.1 6.6 3.6 6.1 Đ 7.7 6.9 5.8 Tb Tốt 11
34 LÊ ANH TUẤN 3.9 4.2 3.9 5.0 5.9 5.2 7.6 5.2 3.0 6.1 Đ 6.3 6.6 5.2 Yếu Khá 24
35 PHẠM VĂN TUẤN 4.1 4.5 5.7 4.7 5.3 4.4 5.4 5.1 3.2 6.3 Đ 6.3 6.0 5.1 Yếu Khá 27
36 PHAN KIM BÁ VIỆT 7.1 4.8 7.1 4.3 6.9 4.7 5.6 5.1 5.5 5.3 Đ 5.9 4.3 5.6 Tb Khá 16
37 LÊ HẢI VIỆT 6.7 6.5 7.7 5.4 6.5 5.5 5.6 5.6 5.7 5.7 Đ 4.1 6.0 5.9 Tb Yếu 21
38 ĐINH THẾ VŨ 3.2 5.9 5.6 5.0 6.4 4.1 6.4 4.9 3.4 5.1 4.4 4.0 4.9 Yếu Khá 29
39 PHẠM THỊ VUI 5.8 6.6 5.6 6.9 6.0 6.1 5.3 6.6 5.9 7.9 Đ 6.9 7.5 6.4 Tb Khá 14
40 NGUYỄN THỊ NGỌC XUYẾN 3.5 4.9 5.1 4.5 4.2 5.3 6.6 5.5 3.8 6.6 Đ 5.4 6.9 5.2 Tb Khá 18
 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Tin cùng chuyên mục

Tiện ích

Hỗ trợ trực tuyến


   
Quản trị
 Nguyễn Song Toàn
0934.921.821
Email:
nstoan.thpt.tbtrong@phuyen.edu.vn

------------------------
   
Văn phòng
 Nguyễn Thị Như Linh
 0573.886.289
Email: 
ntnlinh.thpt.tbtrong@phuyen.edu.vn


 

Lời hay ý đẹp

"Muốn xây dựng đất nước, trước hết phải phát triển giáo dục. Muốn trị nước, phải trọng dụng người tài ." Chiếu Lập Học

Thăm dò ý kiến

Theo bạn, website nên bổ sung những phần nào?

Diễn đàn cho phụ huynh, học sinh

Học bạ trực tuyến

Xem điểm trực tuyến

Giới thiệu sách

Khác

Thống kê

Đang truy cậpĐang truy cập : 38


Hôm nayHôm nay : 2996

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 37852

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1178811

Lịch âm dương