Chào mừng năm học mới 2017-2018.
07:01 EDT Thứ ba, 26/09/2017
RSS

Thông tin chung

Thời khóa biểu

Phóng sự ảnh

  • 4.jpg
  • sam_4853.jpg
  • hoi giang
  • sam_4931.jpg
  • sam_4846.jpg
  • img_20130928_142700.jpg

Liên kết website

Trang nhất » Tin tức » Tin tức - sự kiện » Tin giáo dục

Kết quả thi Tiếng anh trình độ B khóa ngày 27/7/2014

Thứ ba - 29/07/2014 08:03
                       
Kỳ Kiểm tra Tiếng Anh   CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Khóa ngày : 27/07/2014       Độc lập - Tự do  - Hạnh phúc    
Hội đồng : THPT Nguyễn Trãi                  
                       
                                      DANH SÁCH THÍ SINH  ĐẠT TRÌNH ĐỘ B TIẾNG ANH  
                       
TT Số Họ và Tên Ng.Sinh N.sinh ĐIỂM THI+BL Điểm Xếp Đơn vị
  BD         Nghe viết Nói TB loại  
1 B47 LÊ THỊ CÚC 19.05.1988 Phú Yên 8.0 7.0 8.0 7.7 Khá A&P
2 B07 SÔ GIANG THỊ QUỲNH HIỀN 20.01.1985 Phú Yên 6.0 5.5 6.0 5.8 TB A&P
3 B12 HUỲNH CÔNG KHẢ 19.05.1973 Phú Yên 5.0 4.5 8.0 5.8 TB A&P
4 B21 TRƯƠNG THU PHƯƠNG 1983 Trung Quốc 5.0 7.0 6.0 6.0 TB A&P
5 B97 TRƯƠNG CÔNG MƯỜI 10.11.1976 Phú Yên 6.0 5.5 5.0 5.5 TB A&P
6 B117 LÊ TRUNG PHƯỚC 15.06.1961 Phú Yên 6.0 6.5 7.0 6.5 TB A&P
7 B121 DƯƠNG BÌNH QUANG 15.03.1977 Phú Yên 6.0 7.5 7.0 6.8 TB A&P
8 B59 NGUYỄN NGỌC GIAN 10.10.1992 Phú Yên 7.0 3.5 5.0 5.2 TB B.Âu
9 B70 HUỲNH THỊ HỒNG 21.07.1991 Bình Định 8.0 4.5 7.0 6.5 TB B.Âu
10 B161 NGUYỄN THỊ THANH  07.02.1993 Phú Yên 8.0 5.0 5.0 6.0 TB B.Âu
11 B132 NGUYỄN XUÂN TÂY 1/25/1990 Phú Yên 5.0 7.0 6.0 6.0 TB Đ. Xuân
12 B01 BÙI VŨ  AN 05.06.1991 Phú Yên 6.0 6.0 9.0 7.0 Khá Đ.Mỹ
13 B06 ĐẶNG HỒNG PHẠM HÂN 20.04.1991 Phú Yên 8.0 3.0 5.0 5.3 TB Đ.Mỹ
14 B08 NGUYỄN THỊ  HOA 10.02.1978 Phú Yên 6.0 8.0 6.0 6.7 TB Đ.Mỹ
15 B58 ĐỖ KIM  ĐỒNG 12.08.1959 Phú Yên 7.0 5.0 7.0 6.3 TB Đ.Mỹ
16 B81 LÊ TRÚC  LÂM 10.6.1993 Phú Yên 6.0 4.0 8.0 6.0 TB Đ.Mỹ
17 B46 MAI THỊ PHƯƠNG CHI 3/28/1992 Phú Yên 8.0 7.5 7.0 7.5 Khá GDTX
18 B112 HÀ TRỌNG PHỔ 11/12/1987 Phú Yên 6.0 8.0 8.0 7.3 Khá GDTX
19 B157 PHAN THỊ THÙY TRANG 2/26/1991 Phú Yên 8.0 6.0 8.0 7.3 Khá GDTX
20 B168 TRẦN THỊ PHƯƠNG UYÊN 6/1/1989 Phú Yên 8.0 6.5 8.0 7.5 Khá GDTX
21 B24 VÕ DŨNG SƠN 6/6/1989 Phú Yên 7.0 6.0 5.0 6.0 TB GDTX
22 B36 BÙI THỊ VÂN ANH 11/24/1982 Phú Yên 6.0 6.5 7.0 6.5 TB GDTX
23 B42 NGUYỄN PHAN HOÀNG CHÂU 1/30/1992 Phú Yên 6.0 5.0 8.0 6.3 TB GDTX
24 B74 NGUYỄN THỊ HƯỚNG 2/18/1992 Phú Yên 8.0 5.0 5.0 6.0 TB GDTX
25 B75 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 6/12/1979 Phú Yên 7.0 4.5 6.0 5.8 TB GDTX
26 B76 VŨ THỊ KHẢNH 1/8/1978 Phú Yên 7.0 6.0 6.0 6.3 TB GDTX
27 B83 NGUYỄN CÔNG LÂM 8/6/1990 Phú Yên 4.0 5.0 6.0 5.0 TB GDTX
28 B89 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 11/20/1979 Phú Yên 5.0 6.5 6.0 5.8 TB GDTX
29 B102 HÀ XUÂN NHÃ 6/28/1993 Phú Yên 5.0 8.0 6.0 6.3 TB GDTX
30 B108 TRẦN THỊ QUỲNH NHƯ 7/20/1992 Phú Yên 5.0 6.5 8.0 6.5 TB GDTX
31 B111 LƯƠNG CÔNG OÁNH 2/27/1979 Phú Yên 5.0 3.5 7.0 5.2 TB GDTX
32 B134 NGUYỄN THỊ ĐINH THẮM 8/8/1992 Phú Yên 5.0 8.0 8.0 7.0 TB GDTX
33 B135 LÊ THỊ THANH THẢO 4/10/1987 Phú Yên 5.0 7.0 8.0 6.7 TB GDTX
34 B136 VÕ TẤN THẢO 11/10/1975 Phú Yên 5.0 7.0 8.0 6.7 TB GDTX
35 B149 ĐẶNG LÊ TIẾN 10/12/1966 Phú Yên 5.0 8.0 8.0 7.0 TB GDTX
36 B156 NGUYỄN THỊ THU TRANG 9/2/1993 Phú Yên 9.0 4.0 6.0 6.3 TB GDTX
37 B163 NGUYỄN ĐỨC TÙNG 11/1/1991 Phú Yên 9.0 5.5 8.0 7.5 TB GDTX
38 B48 ĐẶNG XUÂN CƯỜNG 09/02/1994 Nghệ An 8.0 8.0 8.0 8.0 Giỏi P. Cường
39 B45 TRẦN THỊ CHI 02/10/1993 Bình Định 8.0 6.0 7.0 7.0 Khá P. Cường
40 B54 ĐOÀN THỊ MỸ DUNG 06/11/1994 Phú Yên 7.0 7.0 8.0 7.3 Khá P. Cường
41 B60 LÊ THỊ CẨM  17/01/1995 Phú Yên 7.0 6.5 8.0 7.2 Khá P. Cường
42 B113 PHẠM ĐÌNH PHÚ 09/02/1973 Phú Yên 7.0 8.5 6.0 7.2 Khá P. Cường
43 B122 ĐÀO THỊ MỘNG QUANH 04/12/1992 Phú Yên 7.0 7.5 8.0 7.5 Khá P. Cường
44 B125 TRẦN THANH QUỐC 04/01/1994 Phú Yên 6.0 7.0 8.0 7.0 Khá P. Cường
45 B126 NGUYỄN HOÀNG ANH QUỐC 20/10/1991 Phú Yên 7.0 7.5 7.0 7.2 Khá P. Cường
46 B174 LÊ THỊ HOÀNG Y 14/07/1980 Phú Yên 8.0 6.0 8.0 7.3 Khá P. Cường
47 B176 PHẠM THỊ HẢI YẾN 13/10/1981 Phú Yên 8.0 6.0 8.0 7.3 Khá P. Cường
48 B02 NGUYỄN THỊ NGỌC  CẨM 20/10/1988 Phú Yên 6.0 6.5 6.0 6.2 TB P. Cường
49 B05 QUA QUỐC HẢI 10/09/1994 Bình Định 8.0 3.0 5.0 5.3 TB P. Cường
50 B09 TRẦN QUANG HOÀNG 17/02/1994 Phú Yên 5.0 5.0 7.0 5.7 TB P. Cường
51 B10 ĐẶNG THỊ KIM HỢP 20/04/1987 Phú Yên 5.5 3.5 7.0 5.3 TB P. Cường
52 B29 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 02/09/1993 Phú Yên 7.0 5.5 5.0 5.8 TB P. Cường
53 B37 NGUYỄN THỊ ÁNH 02/12/1992 Phú Yên 8.0 5.0 7.0 6.7 TB P. Cường
54 B38 NGUYỄN THỊ 03/08/1975 Phú Yên 8.0 5.0 5.0 6.0 TB P. Cường
55 B39 HUỲNH THỊ  22/09/1993 Phú Yên 8.0 5.0 7.0 6.7 TB P. Cường
56 B40 Y BỐN 30/04/1980 Phú Yên 8.0 4.5 5.0 5.8 TB P. Cường
57 B44 NGUYỄN HOÀI CHI 01/11/1991 Phú Yên 7.0 5.5 7.0 6.5 TB P. Cường
58 B50 VÕ THỊ THU DIỄM 12/06/1993 Phú Yên 7.0 6.0 7.0 6.7 TB P. Cường
59 B51 NGUYỄN VĂN  DIỆP 10/12/1994 Phú Yên 7.0 5.0 8.0 6.7 TB P. Cường
60 B53 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG 07/09/1994 Phú Yên 7.0 6.5 6.0 6.5 TB P. Cường
61 B57 NGUYỄN THỊ KỲ DUYÊN 21/07/1994 Phú Yên 7.0 6.5 5.0 6.2 TB P. Cường
62 B62 ĐÀO CHU TẤN HẢI 08/03/1980 Phú Yên 7.0 5.0 4.0 5.3 TB P. Cường
63 B64 NGUYỄN PHÚC HẬU 09/12/1987 Phú Yên 8.0 4.0 7.0 6.3 TB P. Cường
64 B65 TRẦN THỊ THU HIỀN 15/08/1981 Phú Yên 7.0 3.5 6.0 5.5 TB P. Cường
65 B66 ĐẶNG THỊ BÍCH HIỀN 30/07/1994 Phú Yên 7.0 6.5 7.0 6.8 TB P. Cường
66 B68 NGUYỄN THỊ THU HÓA 22/02/1994 Phú Yên 7.0 5.0 6.0 6.0 TB P. Cường
67 B71 PHAN THỊ BÍCH HỢP 01/12/1977 Phú Yên 7.0 5.5 5.0 5.8 TB P. Cường
68 B77 PHAN ĐÌNH KHƯƠNG 02/05/1994 Bình Định 5.0 5.0 5.0 5.0 TB P. Cường
69 B86 ĐẶNG THỊ LÀNH 06/06/1964 Phú Yên 4.0 4.0 7.0 5.0 TB P. Cường
70 B88 PHẠM THỊ MỸ LINH 27/03/1994 Phú Yên 4.0 6.0 8.0 6.0 TB P. Cường
71 B98 PHẠM THỊ KIM NGÂN 08/04/1991 Phú Yên 4.0 5.0 7.0 5.3 TB P. Cường
72 B99 HỒ THỊ KIM NGÂN 25/01/1994 Phú Yên 4.0 5.5 6.0 5.2 TB P. Cường
73 B103 NGUYỄN THỐNG NHẤT 15/10/1993 Phú Yên 6.0 7.0 6.0 6.3 TB P. Cường
74 B104 NGUYỄN SĨ NHIÊN 19/02/1994 Bình Định 5.0 5.5 5.0 5.2 TB P. Cường
75 B105 ĐINH THỊ Ý NHƯ 04/12/1995 Phú Yên 5.0 6.0 7.0 6.0 TB P. Cường
76 B107 VÕ THỊ NGỌC NHƯ 09/03/1994 Phú Yên 5.0 6.0 6.0 5.7 TB P. Cường
77 B115 NGUYỄN THỊ DIỄM PHÚC 11/06/1994 Phú Yên 6.0 8.0 6.0 6.7 TB P. Cường
78 B118 DƯƠNG THỊ THU PHƯƠNG 01/06/1994 Phú Yên 6.0 7.5 7.0 6.8 TB P. Cường
79 B119 BÙI THỊ NGỌC PHƯƠNG 07/04/1994 Phú Yên 6.0 7.0 7.0 6.7 TB P. Cường
80 B120 VÕ THỊ VỸ  PHƯỢNG 16/06/1993 Phú Yên 5.0 8.5 7.0 6.8 TB P. Cường
81 B124 TRẦN THỊ NGỌC  QUÍ 22/01/1995 Phú Yên 5.0 5.0 7.0 5.7 TB P. Cường
82 B129 LÝ VŨ HUY TÂM 20/12/1986 Phú Yên 5.0 6.0 6.0 5.7 TB P. Cường
83 B130 NGUYỄN THỊ LINH TÂM 27/04/1994 Phú Yên 4.0 6.5 6.0 5.5 TB P. Cường
84 B131 DƯƠNG NHẬT TÂN 31/12/1995 Phú Yên 5.0 6.5 7.0 6.2 TB P. Cường
85 B138 NGUYỄN VĂN THÊM 10/05/1992 Phú Yên 5.0 6.0 5.0 5.3 TB P. Cường
86 B142 CAO THỊ  THƠM 21/05/1994 Phú Yên 5.0 8.0 5.0 6.0 TB P. Cường
87 B143 TRẦN VĂN THÔNG 04/09/1986 Phú Yên 5.0 7.5 6.0 6.2 TB P. Cường
88 B146 NGUYỄN THỊ  THUẬN 29/06/1993 Phú Yên 6.0 8.0 6.0 6.7 TB P. Cường
89 B147 TRẦN QUỐC  THỨC 06/03/1994 Hà Tĩnh 6.0 7.5 7.0 6.8 TB P. Cường
90 B150 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM 01/02/1994 Phú Yên 5.0 8.5 7.0 6.8 TB P. Cường
91 B151 NGUYỄN THỊ TRÂM 15/05/1993 Phú Yên 5.0 9.0 8.0 7.3 TB P. Cường
92 B152 PHẠM THỊ KỲ TRÂM 06/11/1994 Phú Yên 9.0 5.0 6.0 6.7 TB P. Cường
93 B155 NGUYỄN THỊ THANH TRANG 10/08/1993 Phú Yên 9.0 4.0 9.0 7.3 TB P. Cường
94 B159 PHẠM THANH  TRÚC 02/08/1982 Phú Yên 8.0 6.0 5.0 6.3 TB P. Cường
95 B160 NGUYỄN QUỐC TRƯỞNG 10/07/1987 Phú Yên 9.0 4.0 7.0 6.7 TB P. Cường
96 B162 NGUYỄN VĂN TUẤN 21/07/1993 Phú Yên 9.0 4.0 6.0 6.3 TB P. Cường
97 B164 NGUYỄN THỊ MỘNG  TUYỀN 18/08/1992 Phú Yên 9.0 5.0 5.0 6.3 TB P. Cường
98 B165 TRẦN HUỲNH MINH TUYỀN 14/06/1983 Phú Yên 9.0 5.0 6.0 6.7 TB P. Cường
99 B167 PHÙNG LỆ THÙY TUYẾT 11/03/1978 Phú Yên 8.0 5.0 8.0 7.0 TB P. Cường
100 B171 HUỲNH THỊ THANH VẢNG 06/08/1990 Phú Yên 9.0 4.0 7.0 6.7 TB P. Cường
101 B173 NGUYỄN THỊ XIN 24/10/1993 Phú Yên 8.0 3.5 8.0 6.5 TB P. Cường
102 B15 TRẦN VIẾT LÃM 05.05.1990 Phú Yên 5.0 5.5 6.0 5.5 TB T. Phú
103 B22 HUỲNH THỊ KIM SANH 20.04.1978 Phú Yên 5.0 5.0 5.0 5.0 TB T. Phú
104 B55 LÊ THỊ PHƯƠNG DUNG 15.10.1984 Phú Yên 7.0 6.0 4.0 5.7 TB T. Phú
105 B56 NGUYỄN NGỌC DUY 07.04.1991 Bình Định 7.0 6.0 5.0 6.0 TB T. Phú
106 B69 NGUYỄN THỊ THANH HÒA 01.07.1993 Phú Yên 8.0 3.0 6.0 5.7 TB T. Phú
107 B92 NGUYỄN THỊ TRÚC LOAN 28.07.1986 Phú Yên 4.0 4.0 7.0 5.0 TB T. Phú
108 B144 NGUYỄN THỊ HỒNG THU 01.09.1985 Phú Yên 5.0 7.0 4.0 5.3 TB T. Phú
109 B175 HUỲNH THỊ KIM YÊN 09.10.1985 Phú Yên 8.0 3.5 5.0 5.5 TB T. Phú
110 B73 TRẦN NGỌC HƯNG 2/21/1989 Phú Yên 8.0 4.5 7.0 6.5 TB T.do
111 B179 NGUYỄN THỊ VŨ TRINH 01/01/1982 Bình Định 5.0 5.0 5.0 5.0 TB T.do
112 B145 NGUYỄN THỊ XUÂN THU 1/12/1983 Phú Yên 5.0 8.5 6.0 6.5 TB T.do
113 B178 ĐÀO THỊ THU NGUYỆT 20/10/1976 Quảng Ngãi 5.0 5.5 7.0 5.8 TB T.do
114 B177 LÊ THỊ THU  THỦY 16/04/1976 Quảng Bình 9.0 4.0 7.0 6.7 TB T.do
115 B52 PHẠM THỊ DỊU 11/9/1979 Thái Bình 7.0 5.5 5.0 5.8 TB T.Hòa
116 B23 NGUYỄN THỊ HỒNG SON 17-02-1993 Phú Yên 7.0 7.0 7.0 7.0 Khá X.Hiền
117 B114 LÊ MINH PHÚ 16-04-1993 Phú Yên 7.0 7.0 7.0 7.0 Khá X.Hiền
118 B03 PHẠM THỊ LỆ CÚC 14-06-1993 Bình Định 6.0 5.0 5.0 5.3 TB X.Hiền
119 B04 HỒ THỊ  DIỄM 13-03-1994 Bình Định 5.0 3.5 7.0 5.2 TB X.Hiền
120 B18 NGUYỄN HOÀNG KIM NGÂN 29-08-1993 Phú Yên 5.0 6.0 5.0 5.3 TB X.Hiền
121 B20 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 03-10-1994 Gia Lai 5.0 6.0 5.0 5.3 TB X.Hiền
122 B27 NGUYỄN QUỐC TOÀN 04-10-1992 Phú Yên 7.0 4.0 7.0 6.0 TB X.Hiền
123 B28 TRẦN THỊ VIỆT TRINH 01-01-1993 Bình Định 7.0 6.5 5.0 6.2 TB X.Hiền
124 B30 LÊ SƠN TÙNG 22-10-1994 Phú Yên 6.0 5.5 8.0 6.5 TB X.Hiền
125 B33 NGUYỄN THỊ KIM YÊN 10-10-1992 Phú Yên 8.0 5.5 5.0 6.2 TB X.Hiền
126 B35 NGUYỄN NGỌC ẨN 01-09-1993 Phú Yên 6.0 5.0 7.0 6.0 TB X.Hiền
127 B43 NGÔ THÀNH  CHÂU 08-11-1993 Phú Yên 6.0 5.0 6.0 5.7 TB X.Hiền
128 B49 NGUYỄN KIM DÂN 15-11-1993 Phú Yên 7.0 6.0 7.0 6.7 TB X.Hiền
129 B61 LÊ THỊ THANH  HẠ 26-06-1994 Phú Yên 7.0 6.0 6.0 6.3 TB X.Hiền
130 B63 NGUYỄN THỊ MỸ  HẠNH 26-06-1994 Phú Yên 8.0 3.5 6.0 5.8 TB X.Hiền
131 B67 LÊ THỊ HIỀN 10-09-1994 Phú Yên 7.0 5.0 7.0 6.3 TB X.Hiền
132 B72 LÊ THỊ NGỘC HUỆ 17-10-1993 Phú Yên 7.0 5.5 7.0 6.5 TB X.Hiền
133 B78 HUỲNH THỊ THÚY KIỀU 08-02-1993 Phú Yên 4.0 4.5 7.0 5.2 TB X.Hiền
134 B80 VÕ THỊ TUYẾT  LAM 01-01-1193 Phú Yên 4.0 6.0 7.0 5.7 TB X.Hiền
135 B87 PHẠM THỊ  LIỆU 11-10-1993 Bình Định 4.0 5.5 6.0 5.2 TB X.Hiền
136 B93 VÕ THỊ THÙY LOAN 07-07-1994 Phú Yên 4.0 4.0 7.0 5.0 TB X.Hiền
137 B110 LÊ TRINH NỮ 16-07-1994 Phú Yên 5.0 7.0 6.0 6.0 TB X.Hiền
138 B123 NGUYỄN THỊ HỒNG QUI 20-10-1993 Phú Yên 5.0 7.0 8.0 6.7 TB X.Hiền
139 B128 LÊ VĂN SƠN 15-11-1994 Gia Lai 5.0 6.0 5.0 5.3 TB X.Hiền
140 B133 NGUYỄN  THẠCH 21-01-1994 Phú Yên 5.0 7.5 6.0 6.2 TB X.Hiền
141 B137 LƯƠNG THỊ  THẢO 20-03-1993 Phú Yên 5.0 6.5 7.0 6.2 TB X.Hiền
142 B139 TRẦN TRÌNH THI 20-01-1993 Phú Yên 5.0 6.5 6.0 5.8 TB X.Hiền
143 B140 LƯU VÂN  THÌN 10-01-1993 Bình Định 5.0 7.0 6.0 6.0 TB X.Hiền
144 B141 BÙI THỊ THU THOA 15-01-1994 Phú Yên 3.0 7.0 7.0 5.7 TB X.Hiền
145 B153 NGUYỄN THỊ MINH TRÂM 28-04-1994 Phú Yên 8.0 4.0 8.0 6.7 TB X.Hiền
146 B154 PHAN THỊ BÍCH TRÂM 20-05-1994 Phú Yên 8.0 4.5 8.0 6.8 TB X.Hiền
147 B158 TRƯƠNG THỊ THÙY TRANG 20-06-1992 Phú Yên 8.0 3.5 8.0 6.5 TB X.Hiền
148 B166 TRẦN THỊ THANH TUYỀN 11-07-1995 Phú Yên 8.0 4.0 6.0 6.0 TB X.Hiền
149 B172 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY 19-03-1994 Phú Yên 9.0 3.0 7.0 6.3 TB X.Hiền
                       
    Người lập bảng       Ngày 28 tháng 7 năm 2014  
              GIÁM ĐỐC    

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Tin cùng chuyên mục

Tiện ích

Hỗ trợ trực tuyến


   
Quản trị
 Nguyễn Song Toàn
0934.921.821
Email:
nstoan.thpt.tbtrong@phuyen.edu.vn

------------------------
   
Văn phòng
 Nguyễn Thị Như Linh
 0573.886.289
Email: 
ntnlinh.thpt.tbtrong@phuyen.edu.vn


 

Lời hay ý đẹp

Mục đích chính của giáo dục không phải dạy cho trẻ hiểu nhiều, biết rộng mà dạy cho trẻ biết hành động. Khuyết danh

Thăm dò ý kiến

Theo bạn, website nên bổ sung những phần nào?

Diễn đàn cho phụ huynh, học sinh

Học bạ trực tuyến

Xem điểm trực tuyến

Giới thiệu sách

Khác

Thống kê

Đang truy cậpĐang truy cập : 25


Hôm nayHôm nay : 1721

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 29689

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1285276

Lịch âm dương