Chào mừng kỷ niệm Ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4) và Ngày Quốc tế lao động (1/5).
01:25 EDT Thứ tư, 28/06/2017
RSS

Thông tin chung

Thời khóa biểu

Phóng sự ảnh

  • 4.jpg
  • sam_4853.jpg
  • hoi giang
  • sam_4931.jpg
  • sam_4846.jpg
  • img_20130928_142700.jpg

Liên kết website

Trang nhất » Tin tức » Ban giám hiệu

Kết quả khảo sát năng lực khối 12 năm học 2015-2016

Chủ nhật - 15/05/2016 06:47
                                                              
Nhấn vào đây  /uploads/news/2016_05/kq-khao-sat-nang-luc-hs-khoi-12-20152016.xls để xem.

    KẾT QUẢ KHẢO SÁT NĂNG LỰC KHỐI 12. NĂM HỌC 2015-2016                  
TT SBD HỌ VÀ TÊN LỚP MÔN BẮT BUỘC MÔN TỰ CHỌN XÉT TN  TỔNG Bình quân điểm thi   Điểm xét
đánh giá
Đánh giá
        VĂN ANH TOÁN HÓA SINH ĐỊA SỬ     CN    
1 012002 NGUYỄN THỊ KIM ANH 12A 7 3.8 4.5   6.8       22.1 5.53 8.4 6.97 Đạt
2 012005 NGUYỄN NHẬT BẢN 12A 4.5 2.25 3.5       9   19.25 4.81 7.6 6.21 Đạt
3 012009 NGUYỄN XUÂN CẢNH 12A 5.5 3.8 3.5   6       18.8 4.7 7.8 6.25 Đạt
4 012014 LÊ THỊ MỸ CHI 12A 8 5.53 5.5   6       25.03 6.26 8.5 7.38 Đạt
5 012015 PHẠM MINH CHÍ 12A 6 3.48 5   4.6       19.08 4.77 7.3 6.04 Đạt
6 012016 PHAN VĂN CHIẾN 12A 7 3.93 3.5   6       20.43 5.11 7.7 6.41 Đạt
7 012020 VÕ HUỲNH DIỄM 12A 4.5 3.65 4 5.4         17.55 4.39 7.0 5.70 Đạt
8 012021 LÊ THỊ DIỆP 12A 5 3.03 4.5     7.3     19.83 4.96 7.7 6.33 Đạt
9 012028 NGUYỄN ANH ĐIỀN 12A 3.5 3.55 3           10.05 3.35 6.3 4.83 chưa đạt
10 012030 TRẦN QUỐC ĐÔNG 12A 6.5 3.95 3 8.4         21.85 5.46 7.6 6.53 Đạt
11 012032 HỒ QUỐC GIANG 12A 4.5 1.73 1.5   6       13.73 3.43 6.8 5.12 Đạt
12 012040 NGUYỄN ĐỨC ANH HÀO 12A 1.5 4.08 1.5   4.4       11.48 2.87 6.9 4.89 chưa đạt
13 012050 TRƯƠNG ĐÌNH HẬU 12A 5 3.45 4.5   5.8       18.75 4.69 7.1 5.90 Đạt
14 012051 VÕ TƯỜNG HẬU 12A 5.5 3.3 4.25       6.75   19.8 4.95 7.4 6.18 Đạt
15 012054 LÊ THỊ THU HIỀN 12A 6 3 3.5 6.2         18.7 4.68 7.3 5.99 Đạt
16 012059 TRẦN THỊ KIM HOA 12A 5 3.68 4.25   7       19.93 4.98 7.6 6.29 Đạt
17 012072 MAI THỊ HƯƠNG 12A 7 2.13 3.25   4       16.38 4.1 7.0 5.55 Đạt
18 012083 BÙI THỊ LIÊN 12A 7 2.05 2.5 5.6         17.15 4.29 7.6 5.95 Đạt
19 012084 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH 12A 4 2.75 1       2   9.75 2.44 6.6 4.52 chưa đạt
20 012089 HỒ MINH LĨNH 12A 7 3.38 3.25   4.4       18.03 4.51 7.5 6.01 Đạt
21 012090 NGUYỄN HÀ KIM LOAN 12A 7 4.5 4.75   5.8       22.05 5.51 8.3 6.91 Đạt
22 012095 NGUYỄN VĂN LUÂN 12A 6.5 5.08 3.75 7.6         22.93 5.73 8.2 6.97 Đạt
23 012102 NGUYỄN THỊ TRÀ MI 12A 6.5 3.7 2   4.6       16.8 4.2 7.1 5.65 Đạt
24 012131 ĐỖ THỊ THU PHƯƠNG 12A                 0 #DIV/0!   #DIV/0! #DIV/0!
25 012140 NGUYỄN VĂN SƠN 12A 4.75 2.83 4   6.6       18.18 4.55 7.1 5.83 Đạt
26 012182 LÊ THỊ DIỄM THUÝ 12A 7 2.85 3.75   4.4       18 4.5 7.4 5.95 Đạt
27 012183 NGUYỄN THỊ MỘNG THỦY 12A 5 2.5 3.5       5.5   16.5 4.13 7.3 5.72 Đạt
28 012151 NGÔ NGỌC TIN 12A 5 2.18 3.75 7         17.93 4.48 7.5 5.99 Đạt
29 012192 NGUYỄN THỊ QUYỀN TRẦM 12A 5 2.7 3   5.6       16.3 4.08 7.6 5.84 Đạt
30 012195 VÕ THỊ HỒNG TRINH 12A 4.5 2.83 4.75   6       18.08 4.52 7.4 5.96 Đạt
31 012202 TRẦN QUỐC TRƯỜNG 12A 1.75 2.98 2.5   6.2       13.43 3.36 6.7 5.03 Đạt
32 012163 NGUYỄN NGỌC TUẤN 12A 6.25 5.88 2.75   5.6       20.48 5.12 8.3 6.71 Đạt
33 012164 NGUYỄN VĂN TUẤN 12A 4.5 3.13 2.25   5.8       15.68 3.92 6.9 5.41 Đạt
34 012172 NGÔ ÁNH TUYẾT 12A 7.5 4.45 2.25   3.6       17.8 4.45 7.4 5.93 Đạt
35 012205 ĐÀO THỊ TƯỜNG VI 12A 5.25 6.03 2.5       3.5   17.28 4.32 7.3 5.81 Đạt
36 012209 NGUYỄN THỊ KIM YẾN 12A 5 3.2 2   5       15.2 3.8 7.2 5.50 Đạt
37 012003 NGUYỄN THỊ KIM ANH 12B 3 1.98 1 5.8         11.78 2.95 6.60 4.78 chưa đạt
38 012017 NGUYỄN VĂN DANH 12B 4.5 1.88 1.5   4.4       12.28 3.07 6.70 4.89 chưa đạt
39 012041 ĐỖ PHONG HÀO 12B 5.5 2.25 1.5       5.5   14.75 3.69 6.90 5.30 Đạt
40 012042 NGUYỄN TRƯỜNG HÀO 12B 5 3 1       4   13 3.25 7.00 5.13 Đạt
41 012044 THÁI THỊ THU HẰNG 12B 3.5 1.75 2.5       6   13.75 3.44 7.4 5.42 Đạt
42 012058 PHẠM NGỌC HIỆP 12B 5 2.38 1.5       5.75   14.63 3.66 6.70 5.18 Đạt
43 012062 NGUYỄN BUNG HỔ 12B 2 2 0       1.75   5.75 1.44 5.90 3.67 chưa đạt
44 012065 NGUYỄN VĂN HUY 12B 5 2.13 3.25 7.8         18.18 4.55 7.80 6.18 Đạt
45 012070 TRỊNH THÁI HƯNG 12B 4.5 1.88 0.5       4   10.88 2.72 6.30 4.51 chưa đạt
46 012073 HỜ HƯƠNG 12B 3 2.5 0.75       3   9.25 2.31 5.9 4.11 chưa đạt
47 012077 HUỲNH CÔNG KHẢI 12B 2 2.25 0.75       2.25   7.25 1.81 6.00 3.91 chưa đạt
48 012082 NGUYỄN TRỌNG KHƯƠNG 12B 4   1.25       5.5   10.75 3.58 7.00 5.29 Đạt
49 012085 PHẠM THỊ BÍCH LINH 12B 4.5 3 1       4.75   13.25 3.31 7.30 5.31 Đạt
50 012091 ĐÀO TẤN LONG 12B 3.5 1.63 1       1.5   7.63 1.91 6.30 4.11 chưa đạt
51 012096 TRẦN LUẬN 12B 3.5 2.75 0.5       1.5   8.25 2.06 6 4.03 chưa đạt
52 012101 TRẦN MINH MẪN 12B                 0 #DIV/0! 6.10 #DIV/0! #DIV/0!
53 012103 NGÔ THỊ TRÀ MI 12B 3 2.63 1.25       1.5   8.38 2.1 5.70 3.90 chưa đạt
54 012123 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ 12B 2 3 2.25           7.25 2.42 7.50 4.96 chưa đạt
55 012122 TRẦN THỊ BÍCH NHƯ 12B 4.5 2.5 2.5       4.5   14 3.5 7.40 5.45 Đạt
56 012126 LÊ THỊ HỒNG PHẤN 12B 1.5 1.5 0.5       2.75   6.25 1.56 6.2 3.88 chưa đạt
57 012128 THÁI THỊ KIM PHÚC 12B 3 1.5 1.75 4.2         10.45 2.61 7.30 4.96 chưa đạt
58 012130 NGUYỄN HỮU PHƯỚC 12B 1.25 2.5 0.75       3   7.5 1.88 5.90 3.89 chưa đạt
59 012143 NGUYỄN HOÀI TÂM 12B 7 2 4.25 7.6         20.85 5.21 7.80 6.51 Đạt
60 012175 VÕ LONG THÀNH 12B 6.5 2 2.75 6.2         17.45 4.36 7.90 6.13 Đạt
61 012177 VÕ THANH THẢO 12B 4.5 2.5 3       3   13 3.25 6.5 4.88 chưa đạt
62 012146 TRẦN PHẠM TIÊN 12B 2.25 2 0.75       1   6 1.5 6.20 3.85 chưa đạt
63 012153 NGUYỄN ĐÔNG TÍN 12B 1.5 1.5 1.25       5   9.25 2.31 6.30 4.31 chưa đạt
64 012158 NGÔ HỮU TOẢN 12B 0.25 2 0       0   2.25 0.56 5.40 2.98 chưa đạt
65 012162 NGUYỄN HỮU TUÂN 12B 2 2.75 3 5.8         13.55 3.39 7.50 5.45 Đạt
66 012166 LÊ TẤN TÚC 12B 2.5 2.63 1.5       4.5   11.13 2.78 7 4.89 chưa đạt
67 012167 NGUYỄN ANH TÙNG 12B 2.25 2.38 2       4.5   11.13 2.78 6.30 4.54 chưa đạt
68 012207 PHẠM KHẮC VŨ 12B 3.75 1.88 1.75       3.5   10.88 2.72 6.70 4.71 chưa đạt
69 012208 HỒ THỊ THANH XUÂN 12B 3.25 2.08 1.75       4.5   11.58 2.9 6.5 4.70 chưa đạt
70 012210 LƯƠNG KIM YẾN 12B 3.5 2 1.25       4   10.75 2.69 6.6 4.65 chưa đạt
71 012006 NGUYỄN HỒNG BẢO 12C 2.5 1.98 1.5     3.7     9.68 2.42 6.10 4.26 chưa đạt
72 012022 VÕ ĐĂNG DOÃN 12C 6.5 1.6 4.5 5.6         18.2 4.55 7.40 5.98 Đạt
73 012023 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUYÊN 12C 5 3.38 1.5       5.25   15.13 3.78 7.10 5.44 Đạt
74 012027 MAI TẤN ĐẠT 12C 3.5 2.25 2 4.4         12.15 3.04 6.3 4.67 chưa đạt
75 012033 NGUYỄN THỊ BẢO HÀ 12C 4.5 2.5 1.5       4.5   13 3.25 6.70 4.98 chưa đạt
76 012052 TRẦN CÔNG HẬU 12C 5.5 1.8 4.25   5.8       17.35 4.34 8.00 6.17 Đạt
77 012063 NGUYỄN THỊ BÍCH HỢP 12C 6 2.25 1.75       5   15 3.75 7.40 5.58 Đạt
78 012066 BÙI XUÂN HUY 12C 6 3.5 2.25 5.2         16.95 4.24 7.60 5.92 Đạt
79 012069 NGUYỄN TRÚC HUYÊN 12C 4 1.75 1     6.3     13.05 3.26 5.4 4.33 chưa đạt
80 012075 NGÔ VĂN HỮU 12C 5.5 2.3 1.25       5.25   14.3 3.58 6.90 5.24 Đạt
81 012079 NGUYỄN ĐẶNG BẢO KHANH 12C 5.5 2.5 0.5       3   11.5 2.88 6.60 4.74 chưa đạt
82 012080 NGUYỄN VĂN KHÁNH 12C 1 2.75 0.75   2       6.5 1.63 6.50 4.07 chưa đạt
83 012086 VÕ THỊ THÙY LINH 12C 6 2.5 3 7         18.5 4.63 7.60 6.12 Đạt
84 012092 CHÂU THỊ LỘC 12C 7 3.5 1.25       2.75   14.5 3.63 7.1 5.37 Đạt
85 012097 PHẠM VĂN LỰC 12C 2.5 2.38 1.75 4.4         11.03 2.76 6.90 4.83 chưa đạt
86 012106 LÊ VĂN MINH 12C 5.5 2.35 1.5       2.75   12.1 3.03 6.70 4.87 chưa đạt
87 012107 HUỲNH THỊ DIỄM MY 12C 5.5 2.38 1     5.4     14.28 3.57 7.00 5.29 Đạt
88 012108 NGUYỄN LÊ TRÀ MY 12C 5.5 2.28 1.75       3   12.53 3.13 7.30 5.22 Đạt
89 012111 KIỀU VĂN NAM 12C 1.5 2.38 1.5 5.2         10.58 2.65 6.8 4.73 chưa đạt
90 012124 NGUYỄN HOÀNG PHÁT 12C 3 2.88 2     5.3     13.18 3.3 6.50 4.90 chưa đạt
91 012138 ĐÀM QUYỀN 12C 3 2.1 1.5 3         9.6 2.4 6.60 4.50 chưa đạt
92 012141 PHẠM NGỌC SỸ 12C   2.63 0.75     4.4     7.78 2.59 5.20 3.90 chưa đạt
93 012178 LÊ QUỐC THẮNG 12C 5.5 4.45 2 5.4         17.35 4.34 7.60 5.97 Đạt
94 012179 LÊ ĐÌNH THỂ 12C 5 2.25 2.25     4.8     14.3 3.58 7.1 5.34 Đạt
95 012180 NGÔ THANH THIÊN 12C 5 2.5 1.75     4.1     13.35 3.34 6.30 4.82 chưa đạt
96 012181 NGUYỄN THỊ BÍCH THU 12C 6 1.85 2.25 4.2         14.3 3.58 7.10 5.34 Đạt
97 012147 MAI KẾ TIÊN 12C 2.75 2.13 0     2.4     7.28 1.82 6.00 3.91 chưa đạt
98 012149 NGUYỄN MINH TIẾN 12C 6 2.88 3     8.3     20.18 5.05 8.30 6.68 Đạt
99 012193 NGUYỄN KIỀU HÀ TRIỀU 12C 5.25 1.38 1.5     4.3     12.43 3.11 6.8 4.96 chưa đạt
100 012197 NGUYỄN VĂN TRONG 12C 3.5 1.75 0.75     2.6     8.6 2.15 6.00 4.08 chưa đạt
101 012160 HUỲNH VĂN TÚ 12C 1.75 1.88       5.3     8.93 2.98 6.00 4.49 chưa đạt
102 012170 LÊ THỊ CẨM TUYÊN 12C 4.5 2 0.5           7 2.33 6.10 4.22 chưa đạt
103 012204 PHẠM THỊ THU UYÊN 12C 5 3.18 2.5       5   15.68 3.92 6.8 5.36 Đạt
104 012004 NGUYỄN HOÀNG DUY ANH 12D 2 1.75 1.5 3         8.25 2.06 5.40 3.73 chưa đạt
105 012010 ĐÀM VĂN CẢNH 12D 2.5 2.35 1.5       3   9.35 2.34 6.10 4.22 chưa đạt
106 012012 NGUYỄN THỊ KIM CÚC 12D 5.5 2.28 1.5       3.25   12.53 3.13 7.00 5.07 Đạt
107 012013 NGUYỄN VĂN CƯỜNG 12D 3 2.5 0       2.75   8.25 2.06 5.7 3.88 chưa đạt
108 012025 TRẦN NGỌC DƯƠNG 12D 5 2.75 4   5.8       17.55 4.39 7.60 6.00 Đạt
109 012029 NGUYỄN VŨ HỒNG ĐIỆP 12D 4.5 2.25 2.5       4.75   14 3.5 7.20 5.35 Đạt
110 012034 DƯƠNG THỊ KIM HÀ 12D 6 2.25 1.5       4.75   14.5 3.63 7.10 5.37 Đạt
111 012035 LÊ THỊ THU HÀ 12D 6.5 1.5 2     4.9     14.9 3.73 7.90 5.82 Đạt
112 012043 NGUYỄN VĂN HÀO 12D 3 2.1 1.5       5.25   11.85 2.96 7 4.98 chưa đạt
113 012053 NGUYỄN THỊ MINH HẬU 12D 5 2.6 2.75       3   13.35 3.34 7.50 5.42 Đạt
114 012064 NGUYỄN QUỐC HÙNG 12D 3.5 1.88 1.5   4.4       11.28 2.82 5.80 4.31 chưa đạt
115 012067 LÊ VĂN HUY 12D 5 2.25 1.5   4.4       13.15 3.29 6.50 4.90 chưa đạt
116 012071 NGUYỄN THÁI HƯNG 12D 3 2.25 1   4.4       10.65 2.66 6.90 4.78 chưa đạt
117 012093 LÊ ĐỨC LỘC 12D 5 2.13 1       2.25   10.38 2.6 6.2 4.40 chưa đạt
118 012094 LÊ QUỐC LỢI 12D 5 2.5 0   4.6       12.1 3.03 6.40 4.72 chưa đạt
119 012098 NGUYỄN HỮU LỰC 12D 6 2.25 0.75       5.25   14.25 3.56 5.70 4.63 chưa đạt
120 012099 MAI TẤN LƯU 12D 3.5 2.25 2       5   12.75 3.19 6.80 5.00 chưa đạt
121 012105 NGÔ THỊ THÚY MIỀU 12D 6.5 1.75 2       4.75   15 3.75 7.60 5.68 Đạt
122 012112 NGUYỄN VĂN NAM 12D 4.5 1.88 2.25   4.6       13.23 3.31 6.7 5.01 Đạt
123 012115 VÕ ĐÌNH NGHĨA 12D 2.5 1.18 1.75 7.6         13.03 3.26 6.40 4.83 chưa đạt
124 012116 HỜ NGỌC 12D 6.5 2.25 0.5       3.75   13 3.25 5.90 4.58 chưa đạt
125 012117 LÊ TẤN NGỌC 12D 2 1.38 2.5   4       9.88 2.47 7.00 4.74 chưa đạt
126 012118 LÊ THANH NGUYÊN 12D 1.5 2.13 1.5       2.5   7.63 1.91 5.60 3.76 chưa đạt
127 012119 HỒ TRỌNG NHÀN 12D 1 1.63 1       2.5   6.13 1.53 5.6 3.57 chưa đạt
128 012121 NGUYỄN KIM NHẪN 12D 4.5 2.13 1.75       2   10.38 2.6 6.50 4.55 chưa đạt
129 012125 NGUYỄN TẤN PHÁT 12D 2.25 1.75 1.75   5       10.75 2.69 7.00 4.85 chưa đạt
130 012133 DƯƠNG TẤN QUANG 12D 3 2.25 1.75       2.25   9.25 2.31 6.20 4.26 chưa đạt
131 012134 LÊ VĂN QUANG 12D 2.5 2 1.75   4.6       10.85 2.71 6.60 4.66 chưa đạt
132 012139 LÊ THỊ NGỌC QUỲNH 12D 3.5   0.75       2   6.25 2.08 6.4 4.24 chưa đạt
133 012176 ĐỖ VĂN THÀNH 12D 4.5 1.63 2.25   5       13.38 3.35 6.80 5.08 Đạt
134 012185 LÊ THỊ MINH THƯ 12D 5.5 3.1 2.5       3   14.1 3.53 6.60 5.07 Đạt
135 012155 NGUYỄN THÀNH PHƯỚC TOÀN 12D 5.25 1.88 2.5 6.2         15.83 3.96 6.80 5.38 Đạt
136 012156 NGUYỄN VĂN TOÀN 12D 3.75 2.75 1.5       3   11 2.75 6.30 4.53 chưa đạt
137 012159 NGUYỄN TẤN TỚI 12D 1.25 2.38 1       3   7.63 1.91 5.7 3.81 chưa đạt
138 012173 PHẠM NGỌC TƯỜNG 12D 6.5 2.25 2.75       6.5   18 4.5 6.8 5.65 Đạt
139 012007 PHẠM QUỐC BẢO 12E 4.5 2.5 1       3.5   11.5 2.88 6.40 4.64 chưa đạt
140 012008 HỒ CHÍNH BỬU 12E 2 2.9 3.5       5.5   13.9 3.48 7.30 5.39 Đạt
141 012019 LÊ ĐỨC DÂNG 12E 2.5   2       4   8.5 2.83 6.30 4.57 chưa đạt
142 012024 THÁI THỊ DUYÊN 12E 6.5 2.13 0.5       4   13.13 3.28 6.60 4.94 chưa đạt
143 012026 NGUYỄN TRỌNG ĐẠI 12E 3.5 2.38         3.25   9.13 3.04 5.7 4.37 chưa đạt
144 012036 UNG THỊ HÀ 12E 5 1.75 2       5   13.75 3.44 7.20 5.32 Đạt
145 012039 NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH 12E 5.5 3 2       5.25   15.75 3.94 7.40 5.67 Đạt
146 012045 NGUYỄN THỊ LÊ HẰNG 12E 3.5 2.95 1.5   4.8       12.75 3.19 7.40 5.30 Đạt
147 012061 NGUYỄN VĂN HÒA 12E 3 2.5 1       3   9.5 2.38 6.80 4.59 chưa đạt
148 012081 LÊ THỊ MINH KHOA 12E 6 1.63 0.75       2.5   10.88 2.72 7.3 5.01 Đạt
149 012076 NGUYỄN THỊ KIỀU 12E 6 2 1.25 3.8         13.05 3.26 6.80 5.03 Đạt
150 012087 LÊ NGỌC LINH 12E 2 2.5 0.75       1   6.25 1.56 6.30 3.93 chưa đạt
151 012088 NGUYỄN DUY LINH 12E 4 2.5 1 7         14.5 3.63 6.60 5.12 Đạt
152 012100 ĐỖ THỊ TRÚC MAI 12E 5.5 4.63 1.75   3.8       15.68 3.92 7.20 5.56 Đạt
153 012104 HUỲNH THỊ HỌA MI 12E 5 2.38 1.5     4.8     13.68 3.42 7 5.21 Đạt
154 012110 PHẠM THỊ BÍCH MỴ 12E 4.5 1.75 0       2.25   8.5 2.13 6.80 4.47 chưa đạt
155 012114 LÊ THỊ HỒNG NGHI 12E 4 2.18 0.75 3.6         10.53 2.63 7.20 4.92 chưa đạt
156 012129 PHAN ĐÌNH PHÙNG 12E 2 2.13 1 3.4         8.53 2.13 5.90 4.02 chưa đạt
157 012132 HUỲNH THỊ KIM PHƯỢNG 12E 2.25 2.5 1.25       3.25   9.25 2.31 6.40 4.36 chưa đạt
158 012135 LÊ ĐĂNG QUANG 12E 2 2.5 1.25 4.4         10.15 2.54 6.8 4.67 chưa đạt
159 012136 HỒ ANH QUÍ 12E 1.5 2.38 1.5       4.75   10.13 2.53 6.10 4.32 chưa đạt
160 012137 TRẦN HỮU QUÝ 12E 1 3.13 2.5       3.5   10.13 2.53 7.00 4.77 chưa đạt
161 012142 NGUYỄN PHÁT TÀI 12E 1.5 2.13 0.5 2.6         6.73 1.68 5.80 3.74 chưa đạt
162 012145 NGUYỄN VĂN TÂN 12E 5 1.88 0.5       2.75   10.13 2.53 6 4.27 chưa đạt
163 012186 NGÔ NGỌC THỨC 12E 2.5 2.33 1.5       2   8.33 2.08 5.90 3.99 chưa đạt
164 012188 ĐẶNG THỊ THƯƠNG 12E 4.5 2.63 2.5     5.1     14.73 3.68 7.10 5.39 Đạt
165 012150 NGUYỄN VĂN TIẾN 12E 5.25 1.75 0.5       3.25   10.75 2.69 6.90 4.80 chưa đạt
166 012152 NGUYỄN VĂN TIN 12E 1.75 1.88 0.5       1   5.13 1.28 6.10 3.69 chưa đạt
167 012189 NGUYỄN THỊ THANH TRÀ 12E 4.5 2.63 2.25 4.4         13.78 3.45 7.1 5.28 Đạt
168 012196 HUỲNH THỊ KIM TRINH 12E 4.25 2.25 1.25 5.2         12.95 3.24 7.10 5.17 Đạt
169 012198 NGUYỄN THÀNH TRỌNG 12E 4.5 2.13 2 5.6         14.23 3.56 6.80 5.18 Đạt
170 012199 NGUYỄN NGỌC TRUYỀN 12E 2 1.38 1.25       4   8.63 2.16 5.70 3.93 chưa đạt
171 012201 HUỲNH TRẦN TRƯƠNG 12E 4 1.63 1.25     4.6     11.48 2.87 5.90 4.39 chưa đạt
172 012168 TRƯƠNG THANH TÙNG 12E 5.25 2.5 2.5       4   14.25 3.56 7.2 5.38 Đạt
173 012169 LÊ TRỌNG TUY 12E 5 2.258 0.25     5.1     12.608 3.15 5.50 4.33 chưa đạt
174 012171 LÊ THỊ BÍCH TUYỀN 12E 5.5 3 2.25     5.8     16.55 4.14 7.1 5.62 Đạt
175 012001 NGUYỄN HOÀNG NHƯ ÁI 12G 6 2.85 3     5.3     17.15 4.29 7.60 5.95 Đạt
176 012011 NGUYỄN VĂN CẢNH 12G 2 2.63 2 6         12.63 3.16 6.60 4.88 chưa đạt
177 012018 TRẦN ĐÌNH DÂN 12G 2 1.13 1   3       7.13 1.78 5.80 3.79 chưa đạt
178 012031 LÊ HOÀNG ĐỨC 12G 5 2.13 2       3.25   12.38 3.1 6.00 4.55 chưa đạt
179 012037 PHAN NGỌC HÀ 12G 3 2.25 1 4.6         10.85 2.71 5.7 4.21 chưa đạt
180 012038 TÔ MINH HẢI 12G 3 1.75 0.5 5.6         10.85 2.71 6.30 4.51 chưa đạt
181 012046 DIỆP THỊ THÚY HẰNG 12G 3 2.25 2     5.4     12.65 3.16 6.60 4.88 chưa đạt
182 012047 ĐẶNG THỊ THANH HẰNG 12G 6 2.75 2.5 4         15.25 3.81 7.30 5.56 Đạt
183 012048 LÊ THỊ THÚY HẰNG 12G 6 2.75 0.5 4.8         14.05 3.51 7.10 5.31 Đạt
184 012049 VÕ THỊ THU HẰNG 12G 6.5 2.23 1.75 3.4         13.88 3.47 6.7 5.09 Đạt
185 012055 LÊ THỊ THU HIỀN 12G 7 3.68 2     6     18.68 4.67 7.60 6.14 Đạt
186 012056 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 12G 4.5 2.1 0.75 4.6         11.95 2.99 6.60 4.80 chưa đạt
187 012057 LÊ VĂN HIỆN 12G 4 2.13 1.5       3.25   10.88 2.72 6.10 4.41 chưa đạt
188 012060 LÊ THỊ PHƯƠNG HOA 12G 7 3.58 2.25   4.6       17.43 4.36 7.60 5.98 Đạt
189 012068 LÊ ANH HUY 12G 6 1.88 1   2.8       11.68 2.92 6.5 4.71 chưa đạt
190 012074 NGUYỄN KIỀU HƯỚNG 12G 3.5 2.5 0.75       2.25   9 2.25 5.80 4.03 chưa đạt
191 012078 ĐẶNG VĂN KHANG 12G 4.5 2.25 0.75       4.75   12.25 3.06 5.90 4.48 chưa đạt
192 012109 NGUYỄN THỊ DIỄM MY 12G 7.5 3.35 1.25   2.8       14.9 3.73 7.20 5.47 Đạt
193 012113 TRẦN THỊ KIM NGÂN 12G 4.5 3.05 0.75     4.6     12.9 3.23 6.50 4.87 chưa đạt
194 012120 HUỲNH NGỌC NHÂN 12G 2.5 2.5 0.75       4.5   10.25 2.56 5.7 4.13 chưa đạt
195 012127 TRẦN HOÀI PHONG 12G 2 2.63 0.75 1.8         7.18 1.8 5.80 3.80 chưa đạt
196 012144 NGUYỄN NGỌC TÂM 12G 5 3.38 4.25 8         20.63 5.16 7.90 6.53 Đạt
197 012174 NGUYỄN HỒNG THÁI 12G 6 3.85 1.25 5.4         16.5 4.13 6.50 5.32 Đạt
198 012184 TRẦN THỊ THANH THÚY 12G 6.5 2.7 3   4.4       16.6 4.15 7.4 5.78 Đạt
199 012187 NGUYỄN CÔNG THỨC 12G 5 3.13 2.5       3.5   14.13 3.53 6.80 5.17 Đạt
200 012148 LÊ THỊ CẨM TIÊN 12G 2.75 2.13 0.75       1.75   7.38 1.85 6.10 3.98 chưa đạt
201 012154 NGUYỄN TRỌNG TÍNH 12G 1.25 2.38 1.25       2   6.88 1.72 5.70 3.71 chưa đạt
202 012157 ĐÀM NGỌC TOÀN 12G 5 1.63 1.5   2.8       10.93 2.73 6.00 4.37 chưa đạt
203 012190 TRẦN ĐÌNH TRÃI 12G 5 2.38 1 3.4         11.78 2.95 5.2 4.08 chưa đạt
204 012191 LÊ THỊ HOA TRÂM 12G 5 1.88 2.25   3       12.13 3.03 7.70 5.37 Đạt
205 012194 NGUYỄN DƯƠNG TRIỀU 12G 4.25 2.8 1       2.5   10.55 2.64 6.50 4.57 chưa đạt
206 012200 NGUYỄN NGỌC TRUYỂN 12G 2.5 2.13 1.5 3.4         9.53 2.38 5.20 3.79 chưa đạt
207 012203 LÊ MINH TRƯỜNG 12G 1.75 2.75 2       6.5   13 3.25 6.70 4.98 chưa đạt
208 012161 LÊ HUỲNH MINH TÚ 12G 1.25 3.25 0.25 3.4         8.15 2.04 6.1 4.07 chưa đạt
209 012165 PHẠM CHÍ TUẤN 12G 4.75 3.63 1.5         2.75 12.63 3.16 6.50 4.83 chưa đạt
210 012206 TÔ THỊ NGỌC VIÊN 12G 5.5 2.13 1.75 3.6         12.98 3.25 6.9 5.08 Đạt
        207 205 206 47 44 23 90 1 210 210      
                                 
      THỐNG KÊ                     ĐÁNH GIÁ  
      ĐIỂM KHÁO SÁT NĂNG LỰC-KHỐI 12, NĂM HỌC 2015-2016         Đạt chưa đạt
                            SL 98 110
    TT Môn
 
 Điểm
VĂN ANH TOÁN HÓA SINH ĐỊA SỬ   TL 47.12% 52.88%
    1 0   0 0 6 0 0 0 1 0        
    2 0<-<=0,25 1 0 2 0 0 0 0 0        
    3 0,25<-<=0,5 0 0 13 0 0 0 0 0        
    4 0,5<-<=0,75 0 0 19 0 0 0 0 0        
    5 0,75<-<=1 3 0 20 0 0 0 3 0        
    6 1<-<=1,25 4 2 15 0 0 0 0 0        
    7 1,25<-<=1,5 7 7 30 0 0 0 3 0        
    8 1,5<-<=1,75 4 18 15 0 0 0 2 0        
    9 1,75<-<=2 14 24 18 1 1 0 5 0        
    10 2<-<=2,25 4 42 12 0 0 0 5 0        
    11 2,25<-<=2,5 10 38 15 0 0 1 4 0        
    12 2,5<-<=2,75 2 19 4 1 0 1 5 1        
    13 2,75<-<=3 14 16 9 2 5 0 11 0        
    14 3<-<=3,25 1 9 3 0 0 0 6 0        
    15 3,25<-<=3,5 13 9 6 5 0 0 5 0        
    16 3,5<-<=3,75 2 7 3 2 1 1 1 0        
    17 3,75<-<=4 7 5 3 2 3 0 7 0        
    18 4<-<=4,25 2 1 5 2 0 1 0 0        
    19 4,25<-<=4,5 24 3 4 4 8 2 6 0        
    20 4,5<-<=4,75 2 1 2 2 6 2 6 0        
    21 4,75<-<5 0 0 0 1 1 3 0 0        
      Cộng   114 201 204 22 25 11 70 1        
      Tỷ lệ   55.07% 98.05% 99.03% 46.81% 56.82% 47.83% 77.78% 100.00%        
    22 5   29 0 1 0 3 0 5 0        
    23 5<-<=5,25 5 1 0 3 0 2 5 0        
    24 5,25<-<=5,5 16 0 1 3 0 5 4 0        
    25 5,5<-<=5,75 0 1 0 4 2 0 1 0        
    26 5,75<-<=6 16 1 0 3 10 2 1 0        
    27 6<-<=6,25 1 1 0 3 1 0 0 0        
    28 6,25<-<=6,5 12 0 0 0 0 1 2 0        
    29 6,5<-<=6,75 0 0 0 0 1 0 1 0        
    30 6,75<-<=7 11 0 0 3 2 0 0 0        
    31 7<-<=7,25 0 0 0 0 0 0 0 0        
    32 7,25<-<=7,5 2 0 0 0 0 1 0 0        
    33 7,5<-<=7,75 0 0 0 3 0 0 0 0        
    34 7,75<-<=8 1 0 0 2 0 0 0 0        
    35 8<-<=8,25 0 0 0 0 0 0 0 0        
    36 8,25<-<=8,5 0 0 0 1 0 1 0 0        
    37 8,5<-<=8,75 0 0 0 0 0 0 0 0        
    38 8,75<-<=9 0 0 0 0 0 0 1 0        
    39 9<-<=9,25 0 0 0 0 0 0 0 0        
    40 9,25<-<=9,5 0 0 0 0 0 0 0 0        
    41 9,5<-<=9,75 0 0 0 0 0 0 0 0        
    42 9,75<-<=10 0 0 0 0 0 0 0 0        
      Cộng   93 4 2 25 19 12 20 0        
      Tỷ lệ   44.93% 1.95% 0.97% 53.19% 43.18% 52.17% 22.22% 0.00%        
      TSDT   207 205 206 47 44 23 90 1        
 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Tin cùng chuyên mục

Tiện ích

Hỗ trợ trực tuyến


   
Quản trị
 Nguyễn Song Toàn
0934.921.821
Email:
nstoan.thpt.tbtrong@phuyen.edu.vn

------------------------
   
Văn phòng
 Nguyễn Thị Như Linh
 0573.886.289
Email: 
ntnlinh.thpt.tbtrong@phuyen.edu.vn


 

Lời hay ý đẹp

Nhà trường chỉ cho chúng ta chiếc chìa khóa tri thức, học trong cuộc sống là công việc cả đời. BILL GATES

Thăm dò ý kiến

Theo bạn, website nên bổ sung những phần nào?

Diễn đàn cho phụ huynh, học sinh

Học bạ trực tuyến

Xem điểm trực tuyến

Giới thiệu sách

Khác

Thống kê

Đang truy cậpĐang truy cập : 33


Hôm nayHôm nay : 719

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 39415

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1180374

Lịch âm dương